Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 구슬대전 배틀비드맨(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 구슬대전 배틀비드맨(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 79 diễn viên, 138 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

133

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

弟A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ぶんごあつこ / ぶんご あつこ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

丈鉄之介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

サルビーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾーニック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

タランティラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥー・ライトリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドック4号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーダーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

マンキドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスタービーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ゴルドー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井美樹 / ふくい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
G

Nhân vật · Vai diễn

シン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

男D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

タメゴローの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

弟D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドック28号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーダーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

取り巻きB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャラット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

フェレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

アキュラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アステカ仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

Mr.ビーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-

Nhân vật · Vai diễn

サイ人間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタビーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-

Nhân vật · Vai diễn

リー・ユンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バスガイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泉久実子 / いずみ くみこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

キア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

常連のおじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

インディカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池志穂 / きくち しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

炎呪

염주(비드맨)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム・イヤーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木藤聡子 / きとう さとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アッサード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松里歌 / こまつ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ワット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小和田貢平 / こわだ こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

三十郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島三幸 / くわじま みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マリリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島三幸 / くわじま みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

実況アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島三幸 / くわじま みゆき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松来未祐 / まつき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

カマエレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本克哉 / みやもと かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ミイラビーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本克哉 / みやもと かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本克哉 / みやもと かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

村人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本克哉 / みやもと かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本克哉 / みやもと かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ねずみ田チューの赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮澤正 / みやざわ ただし

-

Nhân vật · Vai diễn

マーダビィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

クック・ライトリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野善一 / ながの よしかず

-

Nhân vật · Vai diễn

キク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

保安部隊A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

男C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

船員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーダーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

保安部隊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

村人D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ノウズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

執事アンペア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小形満 / おがた みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

ハジャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンノス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジゴック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビー僧侶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

役人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹田貴之 / ささだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

バトラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹沼晃 / ささぬま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェン・ユンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いバトラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下村基治 / しもむら もとはる

-