Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 구슬동자(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 구슬동자(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 80 diễn viên, 100 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

84

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アイスケンシュタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤巻恵理子 / ふじまき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸野善之 / こうの よしゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

オバサンボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川和恵 / なかがわ かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

おんなのこボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤巻恵理子 / ふじまき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おんなのこボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘ひかり / たちばな ひかり

-

Nhân vật · Vai diễn

カールイボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

カエルロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

カナリアロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤巻恵理子 / ふじまき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンマンボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

キザボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤巻恵理子 / ふじまき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスターボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

コギャルボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピューター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

こんボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

さすらいボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

じっきょうボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュニボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

しゅふボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤巻恵理子 / ふじまき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

しょうきんボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

しょうねんの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤巻恵理子 / ふじまき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

しょうねんボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

じょしゅボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

しらさぎロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

シルドーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークイバリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森章督 / おおもり あきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークイヤミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークオイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤巻恵理子 / ふじまき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークオツウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークジコロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークシノビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークトアミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークノストラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークびじん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークブラッコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田孝 / よしだ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークプリンス / ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークマザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダーク皇帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

タンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクターシャドー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ならずボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーダ美人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地貴子 / きくち たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひしょボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻原秀樹 / おぎはら ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベレーボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

みずいろボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

メトロボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

メルヘンボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆうれいボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーターボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

炎のダークモンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生ボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本井えみ / もとい えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

老ビーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

골든봉 국왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

교수봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

다크 날라리(초반부) 등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

다크 프린스(=누아르봉)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

다크참모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

떠돌이봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

레드봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루이루이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마린봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

블랙봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

블루봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

슈링게

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

옐로우봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

티겔(사천왕 2호)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

핑크봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

화이트봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan