Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 그날 본 꽃의 이름을 우리는 아직 모른다Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 그날 본 꽃의 이름을 우리는 아직 모른다, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 39 diễn viên, 43 vai diễn, 0 mẫu giọng và 17 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

38

Phương tiện

17

A

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田頭里奈 / でんどう りな

-
H
I

Nhân vật · Vai diễn

宿海仁太

야도미 진타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

K

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

久川鉄道

히사카와 테츠도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

亜紀

아키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野由依 / まきの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

春菜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水原薫 / みずはら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

本間聡志

혼마 사토시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水原薫 / みずはら かおる

-
O

Nhân vật · Vai diễn

宿海塔子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

芽衣子の母 / 本間イレーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

鳴子の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松雪集

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田泉 / さわだ いずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆきあつ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺谷美香 / てらたに みか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺谷美香 / てらたに みか

-

Nhân vật · Vai diễn

安城鳴子

안죠 나루코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ぽっぽ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

本間学 / 芽衣子の父

혼마 마나부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

어린 야도미 진타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 유키아츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

YouTube

Video YouTube liên quan