Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 극장판 귀멸의 칼날: 무한열차편Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 극장판 귀멸의 칼날: 무한열차편, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 41 diễn viên, 33 vai diễn, 0 mẫu giọng và 34 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

29

Hàn Quốc · Nhật Bản

22

Nhật Bản

26

Phương tiện

34

E

Nhân vật · Vai diễn

結核の青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

煉󠄁獄千寿郎

렌고쿠 센쥬로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤아영 / ユン・アヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

煉󠄁獄杏寿郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

Nhân vật · Vai diễn

ムカデ汽車

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

魘夢

엔무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

竈門茂

카마도 시게루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-
I

Nhân vật · Vai diễn

上弦の参・猗窩座

아카자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-
K

Nhân vật · Vai diễn

竈門禰󠄀豆子

카마도 네즈코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김연우 / キム・ヨンウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

竈門六太

카마도 로쿠타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

竈門花子

카마도 하나코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

嘴平伊之助

하시비라 이노스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Nhân vật · Vai diễn

竈門炭十郎

카마도 탄쥬로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

産屋敷耀哉

우부야시키 카가야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
S

Nhân vật · Vai diễn

冨岡義勇

토미오카 기유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

産屋敷あまね

우부야시키 아마네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

我妻善逸

아가츠마 젠이츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

Nhân vật · Vai diễn

伊黒小芭内

이구로 오바나이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

竈門竹雄

카마도 타케오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

렌고쿠 쿄쥬로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

Nhân vật · Vai diễn

렌고쿠 쿄쥬로의 꿈에 들어간 여자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

아가츠마 젠이츠의 꿈에 들어간 남자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 렌고쿠 쿄쥬로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

카마도 탄지로의 꿈에 들어간 남자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

하시비라 이노스케의 꿈에 들어간 여자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

히메지마 교메이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

YouTube

Video YouTube liên quan