Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 NARUTO -ナルト- 大興奮!みかづき島のアニマル騒動だってばよVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 劇場版 NARUTO -ナルト- 大興奮!みかづき島のアニマル騒動だってばよ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 19 diễn viên, 15 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

15

Mẫu

0

YouTube

0

E

Nhân vật · Vai diễn

コンゴウ

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

サーカス団・団員

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

コレガ

코레가

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アマヨ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Marika

林真里花 / はやし まりか

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ツキヒカル

츠키 히카루

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Kyosuke

池田恭祐 / いけだ きょうすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

はたけカカシ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-
K

Nhân vật · Vai diễn

近衛兵

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤将之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカス団・団員

Diễn viên lồng tiếng

Kigawa Eriko

木川絵理子 / きがわ えりこ

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

ロック・リー

Diễn viên lồng tiếng

Masukawa Youichi

増川洋一 / ますかわ よういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

春野サクラ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Chie

中村千絵 / なかむら ちえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

カレンバナ

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật · Vai diễn

ツキカケル

츠키 카케루

Diễn viên lồng tiếng

Naya Rokuro

納谷六朗 / なや ろくろう

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカス団・団長

서커스 단장

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ツキミチル

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

シャバダバ

샤바다바

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Umeji

佐々木梅治 / ささき うめじ

Đơn vị

Mingei Theatre

劇団民藝

-

Nhân vật · Vai diễn

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

イシダテ

이시다테

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

サーカス団・団員

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Eiji

柳沢栄治 / やなぎさわ えいじ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-