[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 映画ドラえもん のび太の宇宙小戦争 2021Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 映画ドラえもん のび太の宇宙小戦争 2021, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 19 diễn viên, 15 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

15

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Takanashi Kengo

高梨謙吾 / たかなし けんご

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ギルモア

Diễn viên lồng tiếng

Kagawa Teruyuki

香川照之 / かがわ てるゆき

Đơn vị

Rotasu Rutsu

ロータス・ルーツ

-

Nhân vật/Vai

クロ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Ren

花藤蓮 / かとう れん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ゲンブ

겐부

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

しずかのママ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

スネ夫

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ドラコルル

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

のび太のママ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パピ

파피

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ピイナ

피이나

東宝

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Mayu

松岡茉優 / まつおか まゆ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ピシア兵

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yutaka

古川裕隆 / ふるかわ ゆたか

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ピシア兵

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

メンバー

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

メンバー

Diễn viên lồng tiếng

Sugaya Yayoi

菅谷弥生 / すがや やよい

Đơn vị

Kerusupuromoshon

ケルスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ロコロコ

로코로코

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

地下メンバー

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

副官

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-