Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 극장판 도라에몽: 진구의 우주영웅기: 스페이스 히어로즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 극장판 도라에몽: 진구의 우주영웅기: 스페이스 히어로즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 25 diễn viên, 21 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

17

Phương tiện

1

F

Nhân vật · Vai diễn

子どもA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深田愛衣 / ふかだ あい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-
K

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北村謙次 / きたむら けんじ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

子どもD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まつだ志緒理 / まつだ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

のび太のママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-
O

Nhân vật · Vai diễn

デメキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-
S

Nhân vật · Vai diễn

子どもB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤奏美 / さとう かなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スネ夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ハイド

하이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정주원 / チョン・ジュウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中裕二 / たなか ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

子どもC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

YouTube

Video YouTube liên quan