Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 극장판 도라에몽: 진구의 우주표류기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 극장판 도라에몽: 진구의 우주표류기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 27 diễn viên, 24 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

24

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

リーベルト司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-
C

Nhân vật · Vai diễn

評議員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
G
H
I

Nhân vật · Vai diễn

リアンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

スネ夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

のび太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

独立軍兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラえもん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山のぶ代 / おおやま のぶよ

-
S
T

Nhân vật · Vai diễn

ジャイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

マズーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
か

Nhân vật · Vai diễn

評議員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-