Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 극장판 도라에몽: 진구의 천지창조Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 극장판 도라에몽: 진구의 천지창조, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 34 diễn viên, 34 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

30

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

タイムパトロールA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-
C
H

Nhân vật · Vai diễn

出木松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

源頼光

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

野美秀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

タイムパトロールB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

王弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

スネ夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

しずかのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松原雅子 / まつばら まさこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

のび太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

昆虫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラえもん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山のぶ代 / おおやま のぶよ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

出木杉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白川澄子 / しらかわ すみこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

源しず代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒメミコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

野比奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

スネ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật