Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 극장판 스파이 패밀리 코드: 화이트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 극장판 스파이 패밀리 코드: 화이트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 43 diễn viên, 36 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

34

Phương tiện

7

C

Nhân vật · Vai diễn

うんこの神

응가의 신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ロイド・フォージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

F

Nhân vật · Vai diễn

ダミアン・デズモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

スナイデル

스나이델 대령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

〈WISE〉機関員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

シェフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ミリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
J

Nhân vật · Vai diễn

軍人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陣谷遥 / じんや はるか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

シルヴィア・シャーウッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

賀来賢人 / かく けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

国家保安局中尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベッキー・ブラックベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

大尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷海麗 / くまがい みれい

-
M
O

Nhân vật · Vai diễn

ベルナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーイン・エッジバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーイン・エッジバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明香 / おかむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーリ・ブライア

유리 브라이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

Nhân vật · Vai diễn

給仕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

射的場店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

エミール・エルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤はな / さとう はな

-

Nhân vật · Vai diễn

カミラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

仮面の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タイプF

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーニャ・フォージャー

아냐 포저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Nhân vật · Vai diễn

軍人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー・ヘンダーソン

헨리 헨더슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランキー・フランクリン

프랭키 프랭클린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

軍人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

국가보안국 1과 중위

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

드미트리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

YouTube

Video YouTube liên quan