Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 극장판 오소마츠 6쌍둥이Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 극장판 오소마츠 6쌍둥이, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 37 diễn viên, 33 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

8

Nhật Bản

30

Phương tiện

11

E

Nhân vật · Vai diễn

トト子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山翔太 / はやま しょうた

-
I

Nhân vật · Vai diễn

松造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松野トド松

마츠노 토도마츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

K

Nhân vật · Vai diễn

松野チョロ松

마츠노 쵸로마츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

Nhân vật · Vai diễn

則本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

松代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
N

Nhân vật · Vai diễn

松野カラ松

마츠노 카라마츠(N)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

大山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

松野十四松

마츠노 쥬시마츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ドブス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハタ坊

하타보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤桃子 / さいとう ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松野おそ松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Nhân vật · Vai diễn

高橋のぞみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

イヤミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ダヨーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

内川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田修一 / うちだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

あつし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

デカパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

中学生の橋本にゃー

하시모토 냐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

MARU / ゆみはら たけふみ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

요와이 토토코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

Nhân vật · Vai diễn

이야미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

YouTube

Video YouTube liên quan