Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 극장판 포켓몬스터: 모두의 이야기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 극장판 포켓몬스터: 모두의 이야기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 32 diễn viên, 34 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

29

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ムチュール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芦田愛菜 / あしだまな

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ニューラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
H
I
K

Nhân vật · Vai diễn

ヘルガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松昌平 / こまつ しょうへい

-
M

Nhân vật · Vai diễn

リリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

リク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川翔子 / なかがわ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ヘラクロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

カガチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉孝二 / おおくら こうじ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

リサの友達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井しおり / さくらい しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

レモンキッズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

市長秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ワニノコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武隈史子 / たけくま ふみこ

-
Y
あ
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

YouTube

Video YouTube liên quan