Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 극장판 프리큐어 올스타즈 New Stage 3 영원한 친구Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 극장판 프리큐어 올스타즈 New Stage 3 영원한 친구, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 59 diễn viên, 75 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

53

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

35

Phương tiện

0

C

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長南翔太 / ちょうなん しょうた

-
E

Nhân vật · Vai diễn

美翔舞 / キュアイーグレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

四葉ありす / キュアロゼッタ

큐어 로제타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

白雪ひめ / キュアプリンセス

큐어 프린세스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-
I
K

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田みか / かんだ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

合体悪魔獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精学校の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

希水しお / きすい しお

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

菱川六花 / キュアダイヤモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

水無月かれん / キュアアクア

큐어 아쿠아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

剣崎真琴 / キュアソード

큐어 소드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하영 / キム・ハヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本佳那子 / みやもと かなこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

愛乃めぐみ / キュアラブリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島愛 / なかじま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂上あゆみ / キュアエコー

큐어 에코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾崎真実 / おざき まみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

議長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-
T

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻美優 / つじ みゆう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野智也 / やの ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

ユメタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

거대 악몽곰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

김소라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

마나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

묵하람

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

박소미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

앨리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

이소망

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

채희란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한수림 / ハン・スリム

-

Nhân vật · Vai diễn

최가영

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

최향기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 드림

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 마치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한수림 / ハン・スリム

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 멜로디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 브라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 블랙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 블룸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 피치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 하트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 해피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

호시조라 미유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-