Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của フランダースの犬Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của フランダースの犬, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 58 diễn viên, 53 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

58

Nhân vật

53

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ステファン

스테판

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Shinobu

安達忍 / あだち しのぶ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッシェル

Diễn viên lồng tiếng

Amenomori Masashi

雨森雅司 / あめのもり まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供達

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Kazuyo

青木和代 / あおき かずよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ヌレットおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Endo Haru

遠藤晴 / えんどう はる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ポール

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Toshiko

藤田淑子 / ふじた としこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ひつじ買い

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ランチにのった男

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

女の子のママ

Diễn viên lồng tiếng

Hibino Misako

日比野美佐子 / ひびの みさこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

洋服屋主人

Diễn viên lồng tiếng

Hibino Misako

日比野美佐子 / ひびの みさこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

한스

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
I

Nhân vật · Vai diễn

グレタ

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Chieko

市川千恵子 / いちかわ ちえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アロア

初代

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

金物屋

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

あめ屋

CX

Diễn viên lồng tiếng

Ishiguro Masao

石黒正男 / いしぐろ まさお

Đơn vị

Emu Suri

エム・スリー

-

Nhân vật · Vai diễn

交易所の男

CX

Diễn viên lồng tiếng

Ishiguro Masao

石黒正男 / いしぐろ まさお

Đơn vị

Emu Suri

エム・スリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ステファンの友達

Diễn viên lồng tiếng

Iwatsubo Rie

岩坪理江 / いわつぼ りえ

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュ

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

受付係

Diễn viên lồng tiếng

Kano Toshio

叶年央 / かのう としお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アロア

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Katsura Reiko

桂玲子 / かつら れいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンドリック・レイ

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Diễn viên lồng tiếng

Kita Michie

喜多道枝 / きた みちえ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュ

Diễn viên lồng tiếng

Komamura Kuriko

駒村クリ子 / こまむら くりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takako

近藤高子 / こんどう たかこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Kunisaka Shin

国坂伸 / くにさか しん

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

薬屋

Diễn viên lồng tiếng

Kunisaka Shin

国坂伸 / くにさか しん

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Matsukane Yoneko

松金よね子 / まつかね よねこ

Đơn vị

Knockout

ノックアウト (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

審査員

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Takashi

松尾貴史 / まつお たかし

Đơn vị

Furutachi Project

古舘プロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

アロア

代役

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

お手伝いさん

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュの母

Diễn viên lồng tiếng

Mineta Tomoyo

峯田智代 / みねた ともよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジェスタス

Diễn viên lồng tiếng

Mizutori Tetsuo

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュ

20年後

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Muto Reiko

武藤礼子 / むとう れいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ノエルじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Ichiro

永井一郎 / ながい いちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルモンド

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Takeki

中村武己 / なかむら たけき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホランド

Diễn viên lồng tiếng

Natori Yukimasa

名取幸政 / なとり ゆきまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

牛乳集配人

Diễn viên lồng tiếng

Nishio Toku

西尾徳 / にしお とく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
O

Nhân vật · Vai diễn

郵便屋

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェハン・ダース

Diễn viên lồng tiếng

Oikawa Hiro

及川ヒロオ / おいかわ ひろお

Đơn vị

Production Emu Suri

プロダクションエム・スリー

-

Nhân vật · Vai diễn

アニー

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Mari

岡本茉利 / おかもと まり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

コゼツ #2, 7, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21 - 27, 29 - 32, 35 - 39, 42 - 44, 46 - 52

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダントン

Diễn viên lồng tiếng

Omiya Teiji

大宮悌二 / おおみや ていじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルモンド

헤르몬드

Diễn viên lồng tiếng

Shiroyama Ken

城山堅 / しろやま けん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

審査員B

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール

Diễn viên lồng tiếng

Sugaya Masako

菅谷政子 / すがや まさこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

イザベル

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

コック

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェスタフ夫人

Diễn viên lồng tiếng

Takeguchi Akiko

竹口安芸子 / たけぐち あきこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

バートランド

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Kinto

田村錦人 / たむら きんと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アンソール

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Kosei

富田耕生 / とみた こうせい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロード

Diễn viên lồng tiếng

Tomiyama Kei

富山敬 / とみやま けい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール

青年期

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Diễn viên lồng tiếng

Tsumura Makoto

津村まこと / つむら まこと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

セルジオ

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェハン・ダース

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Kosei

八木光生 / やぎ こうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ステファン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaoka Yoko

山岡葉子 / やまおか ようこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Yamaoka Yoko

山岡葉子 / やまおか ようこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-