Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 쾌걸 근육맨 2세(재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 쾌걸 근육맨 2세(재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 89 diễn viên, 182 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

104

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

81

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

dMp三号 / MAXマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アポロンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アレナンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イケメン・マッスル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

エル・カエルーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高戸靖広 / たかと やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉竹範子 / よしたけ のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カオリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

キン肉万太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビンマスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ・プロテクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ・犀暴愚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

サンシャイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ダズル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ダレナンダ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デッドシグナル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

テリー・ザ・キッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

テルテルボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

トポル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤朱 / さとう あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビビンバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッド・キラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーン・コールド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マリさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上美紀 / いのうえ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リキシマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

委員長 / ハラボテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

吉貝アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

恵子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

残虐超人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村直樹 / いまむら なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

初代キン肉マン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

少年キッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉竹範子 / よしたけ のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

拓也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原彰 / かじわら あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場圭介 / ばば けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

丼屋のお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松由佳 / こまつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

근육 스구루(박지훈 제명 뒤)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

근육맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

니카이도 마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan