Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 금발의 제니(MBC)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 금발의 제니(MBC), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 55 diễn viên, 56 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

53

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安藤ありさ / あんどう ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレデリック・マクダウェル / フレディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-
F

Nhân vật · Vai diễn

サンドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤夏子 / ふじ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井佳代子 / ふじい かよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ターナー町長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブン・フォスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田淑子 / ふじた としこ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

リンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤真寿美 / ごとう ますみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

スーザン・フォスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

コニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引田有美 / ひきた ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー・マクダウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江美都子 / ほりえ みつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江美都子 / ほりえ みつこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アンナマリー先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

色川京子 / いろかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川悦子 / いしかわ えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アンジェラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田和佳 / かんだ わか

-

Nhân vật · Vai diễn

デボラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

叶木翔子 / かのき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッシェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木藤聡子 / きとう さとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミンナ院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

公卿敬子 / くげ けいこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

メリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦雅子 / みうら まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

むたあきこ / むた あきこ

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

マミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡のりこ / おか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベッシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャクソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山高男 / おおやま たかお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ベン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槐柳二 / さいかち りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤昌 / さいとう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイソン医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター・コンラット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ハロルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

バーナード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

カンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

リズ・ガーランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ヘレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ジョンソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥生みつき / やよい みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

로버트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

빌 외

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정옥주 / チョン・オクジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

스티븐 포스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영남 / パク・ヨンナム

YouTube

Video YouTube liên quan