Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 기동무투전 G건담Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동무투전 G건담, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 107 diễn viên, 166 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

64

Hàn Quốc · Nhật Bản

33

Nhật Bản

135

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ストーカー

스토커(내레이션)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

설영범 / ソル・ヨンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター・アジア

마스터 아시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기현 / キム・ギヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイン・ミカムラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

カラト委員長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

バードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

キャス・ロナリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラブ・エース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドモンの父 / カッシュ博士

라이조 캇슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ギターの老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

クルー2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

防衛隊員1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ネオエジプト首相

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

所長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ

지나 로드리게스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

元首

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

皿売りの老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シジーマ

찬드라 시지마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재용 / イ・ジェヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ラセツ・ダガッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ウォン・ユンファ

웡 윤파

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오세홍 / オ・セホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本晃一 / はしもと こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

キョウジ・カッシュ

케이지 캐쉬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀秀行 / ほり ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シュバルツ・ブルーダー

슈발츠 브루더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀秀行 / ほり ひでゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ベルチーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・イン・ダイヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

瑞山

서산

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재용 / イ・ジェヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

恵雲

혜운

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井三郎 / かめい さぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

グラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス・ホルガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

上官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカムラ博士

미카무라 박사(레인의 아버지)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

설영범 / ソル・ヨンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

魚屋のおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤高子 / こんどう たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホイットニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラボー

장 피에르 미라보로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルイマン

누벨 베르이만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

係員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年時代のチボデー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

カルメラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

係員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

クイーン・ザ・スペード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

B・ジョーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キラル・メキレル

키랄 메키렐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

屋台の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

コンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ホルベイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェントル・チャップマン

젠틀 채프먼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수중 / キム・スジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

防衛隊員2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイ・サイシーの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢那智 / のざわ なち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

レイモンド・ビショップ

레이몬드 비숍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

解説

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

メジナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チコ

치코 로드리게스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

チボデー・クロケット

치보데 크로켓

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수중 / キム・スジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マノン

마농 채프먼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

-

Nhân vật · Vai diễn

ダハール

다하르 무하만드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

マーキロット

마키롯트 크로노스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドモンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

乗員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドモン・カッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャネット・スミス

쟈넷 스미스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根章恵 / せきね あきえ

-

YouTube

Video YouTube liên quan