Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 기동전사 건담: 제08MS소대Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동전사 건담: 제08MS소대, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 93 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

92

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

双子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

女兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

艇長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

輸送艇艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ヒゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジムスナイパーパイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ルネン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

工兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
D
F

Nhân vật · Vai diễn

コジマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

エレドア・マシス

엘레도어 마시스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

위훈 / ウィ・フン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

テリー・サンダースJr.

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

テリー・サンダースJr.

테리 샌더스.Jr

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ギレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ギニアス・サハリン

기니어스 사하린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シロー・アマダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ノリス・パッカード

노리스 팩커드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상헌 / イ・サンホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナビゲーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

アイナ・サハリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイナ・サハリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

補給係A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

男F

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川和之 / いしかわ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

牧童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ユーリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上恭ノ介 / かみ きょうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン・ジョシュワ

카렌 조슈아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジムパイロットB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

イーサン・ライヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジダン・ニッカード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジダン・ニッカード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

情報将校

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

MPA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁古泰 / にこ やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

キキ・ロジータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ガウパイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

トップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウエンジニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

軍医

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-
T

Nhân vật · Vai diễn

女の子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケル・ニノリッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケル・ニノリッチ

미켈 니노리치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

키키 로지타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-