Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダムAGEVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 機動戦士ガンダムAGE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 109 diễn viên, 152 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

109

Nhân vật

152

Mẫu

0

YouTube

0

O

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・オタワ

에드워드 오타와

Diễn viên lồng tiếng

Oda Hisafumi

小田久史 / おだ ひさふみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Oda Hisafumi

小田久史 / おだ ひさふみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ビシディアンブリッジクルー

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ユノア・アスノ

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルッカ

루카

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

デビット・クルード

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レイル・ライト

레일 라이트

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウットビット・ガンヘイル

우토빗 건헤일

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ディケ・ガンヘイル

디케 건헤일

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ビシディアンオペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エイラ・ローズ

에이라 로즈

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦監察官

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルフ・エニアクル

울프 에니아클

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョナサン・ギスターブ

조나단 귀스타브

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デモン・ラージ

데몬 라지

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍兵士

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フェザール・イゼルカント

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フェザール・イゼルカント

페자르 이젤칸트

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-
P

Nhân vật · Vai diễn

シャナルア・マレン

샤나루아 마렌

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-
S

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リリア

리리아

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マックス・ハートウェイ

맥스 하트웨이

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レミ・ルース

레미 루스

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナトーラ・エイナス

나토라 에이나스

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ナトーラ・エイナス

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンドリック・ブルーザー

헨드릭 브루저

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

フリット・アスノ

幼少時代

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレース・アロイ

미레스 아로이

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリー・レーン

아리 레인

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・メイス

마리 레이스

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウ

유우

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アローン・シモンズ

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムクレド・マッドーナ

무크레드 마도나

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッド・アブス

로드 아부스

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Yoshinori

園部好德 / そのべ よしのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

タク

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドレーネ・イゼルカント

도레네 이젤칸트

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アラン・ライトニー

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルト・ベット

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グアバラン部下

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

司令部要員

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイガン参謀

Diễn viên lồng tiếng

Sugimura Kenji

杉村憲司 / すぎむら けんじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイガン管制官

Diễn viên lồng tiếng

Sugimura Kenji

杉村憲司 / すぎむら けんじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

オディオ・ブラン

오데오 블랑

Diễn viên lồng tiếng

Sugimura Kenji

杉村憲司 / すぎむら けんじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ザラム兵

Diễn viên lồng tiếng

Sugimura Kenji

杉村憲司 / すぎむら けんじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ネッド・カーン

Diễn viên lồng tiếng

Sugimura Kenji

杉村憲司 / すぎむら けんじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

イゴール・エバンス

이고르 에반스

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラドック・ホーン

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラドック・ホーン

라독 혼

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクト・エルファメル

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
T

Nhân vật · Vai diễn

グリン・ライズ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Shinnosuke

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス・ルージ

한스 루지

Diễn viên lồng tiếng

Takasaki Takuro

高崎拓郎 / たかさき たくろう

Đơn vị

Kaimaku Pennant Race

開幕ペナントレース

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Takasaki Takuro

高崎拓郎 / たかさき たくろう

Đơn vị

Kaimaku Pennant Race

開幕ペナントレース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイガン科学者

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

オトロ・バンダ

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

セリック・アビス

세릭 아비스

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダズ・ローデン

다즈 로덴

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ダズ・ローデン

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

憲兵司令

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Tenjinbayashi Tomomi

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デシル・ガレット

디실 가렛

第2部

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

グルーデック・エイノア

그로덱 아이노아

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ナディア

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Kanako

東條加那子 / とうじょう かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・アッシュ / アセム・アスノ

第3部

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

フリット・アスノ

Diễn viên lồng tiếng

Toyonaga Toshiyuki

豊永利行 / とよなが としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドール・フロスト

돌 프로스트

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

マリナ・アスノ

Diễn viên lồng tiếng

Tsunematsu Ayumi

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ロミ・イゼルカント

Diễn viên lồng tiếng

Tsunematsu Ayumi

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アマデウスクルー

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Noriko

上田のりこ / うえだ のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Noriko

上田のりこ / うえだ のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オネット・コーリー

오넷 코리

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Seiko

うえだ星子 / うえだ せいこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Seiko

うえだ星子 / うえだ せいこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍上官

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アラベル・ゾイ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ビシディアン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Ryu

山口りゅう / やまぐち りゅう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Ryu

山口りゅう / やまぐち りゅう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Ryu

山口りゅう / やまぐち りゅう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョセ・マリス

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Itaru

山本格 / やまもと いたる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レスキュー隊員

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Itaru

山本格 / やまもと いたる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キオ・アスノ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kazutomi

山本和臣 / やまもと かずとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイガン兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

デレク・ジャックロウ

드렉 잭로우

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイガン兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Masumi

吉田真澄 / よしだ ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ザラムMS隊隊長

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Masumi

吉田真澄 / よしだ ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ザラム兵

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Masumi

吉田真澄 / よしだ ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イーノ・レジン

이노 레진

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikai Kiyohito

吉開清人 / よしかい きよひと

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザラム子分

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikai Kiyohito

吉開清人 / よしかい きよひと

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikai Kiyohito

吉開清人 / よしかい きよひと

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikai Kiyohito

吉開清人 / よしかい きよひと

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オブライト・ローレイン

오브라이트 로레인

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ビシディアンブリッジクルー

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジラード・スプリガン

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
た

Nhân vật · Vai diễn

ギーラ・ゾイ / ヤーク・ドレ

기라 조이

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-