Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 기동전사 건담 AGEVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동전사 건담 AGE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 134 diễn viên, 213 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

88

Hàn Quốc · Nhật Bản

71

Nhật Bản

196

Phương tiện

4

A

Nhân vật · Vai diễn

テクノソロン事業部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

バルガス・ダイソン

발가스 다이슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

別井友美 / べつい ともみ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ザナルド・ベイハート

자날드 베이하트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

アセム・アスノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリー・アスノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリー・アモンド / エミリー・アスノ

에밀리 아몬드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ユノア・アスノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ジラード・フォーネル

지라드 포넬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신경선 / シン・ギョンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽飼まり / はがい まり

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・ドレイムス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロマリー・ストーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーガン・ドレイス

라간 드레이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

オリバーノーツ副司令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

キオ・アスノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダレスト・グーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

管制官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アラベル・ゾイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田真菜 / ひらた まな

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイガン兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォン・カストロファ

웡 카스트로파

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

メデル・ザント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

メデル・ザント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイガン兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

オーデック・ヤダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

カール・ドーソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フリット・アスノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマデウスクルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上悟 / いのうえ さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上悟 / いのうえ さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

エル・トニーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーウィー・ベルトン

샤위 벨턴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍管制官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

フロイ・オルフェノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼル・ブラント

젤 브란트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイガン技術者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

エウバ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

マシル・ボイド

마실 보이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ・ルイス

레오 루이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼハート・ガレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼハート・ガレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

グアバラン副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

グアバラン部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

整備兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

イリシャ・ムライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レッシー・アドネル

레시 아드넬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レブルス・ラモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

ザファー・ローグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

ザファー・ローグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアン・フォンロイド

디안 폰로이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

オルフェノアの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレデリック・アルグレアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ストラー・グアバラン

스토라 구아바란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ダラス・レギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ファルク・オクラムド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ファルク・オクラムド

팔크 오크람드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン・ボヤージ

돈 보야지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイガン副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ビシディアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ロディ・マッドーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ララパーリー・マッドーナ

라라팔리 마도나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도영 / キム・ドヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ・エイノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村知子 / なかむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジオ音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村知子 / なかむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼラ・ギンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルザック・バーミングス

알자크 버밍스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

イワーク・ブライア

이왁 브라이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재범 / イ・ジェボム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィルナ・ジャニスティ

윌나 저너스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도영 / キム・ドヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼハート・ガレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan