Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 기동전사 건담 F91Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동전사 건담 F91, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 45 diễn viên, 45 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

44

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ・ングロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ミンミ・エディット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千原江理子 / ちはら えりこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤章史 / えんどう あきふみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野正人 / ひらの まさと

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マヌエラ・パノパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ストアスト長官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

リィズ・アノー

리즈 아노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍영란 / ホン・ヨンラン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルトー・ロドリゲス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-
K

Nhân vật · Vai diễn

連邦士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジレ・クリューガー大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林清志 / こばやし きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

リア・マリーバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナマリー・ブルージュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミゲン・マウジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドワイト・カムリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレル・ロナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-
M

Nhân vật · Vai diễn

カロッゾ・ロナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田昌明 / まえだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アーサー・ユング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・アズマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

シオ・フェアチャイルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・ユング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー・ムーア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナント・ルース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ケーン・ソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ビルギット・ピリヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

モニカ・アノー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘司美代子 / しょうじ みよこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マイッツァー・ロナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高杉哲平 / たかすぎ てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

グルス・エラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹村拓 / たけむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

レズリー・アノー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島幹夫 / てらしま みきお

-

Nhân vật · Vai diễn

セシリー・フェアチャイルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナディア・ロナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井章子 / つぼい あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シーブック・アノー

시북 아노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

バルド中尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

コズモ・エーゲス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ザビーネ・シャル

자비네 샤르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

レアリー・エドベリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

コチュン・ハイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

베라 로나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강희선 / カン・ヒソン

-

YouTube

Video YouTube liên quan