Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 기동전사 건담 SEED FREEDOMVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동전사 건담 SEED FREEDOM, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 62 diễn viên, 51 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

28

Hàn Quốc · Nhật Bản

21

Nhật Bản

44

Phương tiện

2

C

Nhân vật · Vai diễn

アーノルド・ノイマン

아놀드 노이만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원종준 / ウォン・ジョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

アマギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ハリ・ジャガンナート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ワルター・ド・ラメント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤真秀 / ふじ しんしゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

リデラード・トラドール

리델라드 트라돌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주은 / イ・ジュウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

アルバート・ハインライン

알버트 하인라인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

フォスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

キラ・ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ギルバート・デュランダル

길버트 듀랜달

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アスラン・ザラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

K

Nhân vật · Vai diễn

リオ・マオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌倉有那 / かまくら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

ムウ・ラ・フラガ

무우 라 프라가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

Nhân vật · Vai diễn

ヘルベルト・フォン・ラインハルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

アグネス・ギーベンラート

아그네스 기벤라트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

マリュー・ラミアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

カガリ・ユラ・アスハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森なな子 / もり ななこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

シュラ・サーペンタイン

슈라 서펜타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박요한 / パク・ヨハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ・ハーケン

힐다 하켄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ユウ・キリシマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野智敬 / おおの ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレクセイ・コノエ

알렉세이 코노에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ルナマリア・ホーク

루나마리아 호크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

トーヤ・マシマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアッカ・エルスマン

디아카 앨스먼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹沼晃 / ささぬま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

イザーク・ジュール

이자크 쥴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한만중 / ハン・マンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

オルフェ・ラム・タオ

오르페 람 타오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒメコ・ユリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石晴香 / しらいし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

マーズ・シメオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

シン・アスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アウラ・マハ・ハイバル

아우라 마하 하이발

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채린 / キム・チェリン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

コジロー・マードック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美央 / たなか みおう

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクス・クライン

라크스 클라인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリダ・ローラハ・チャンドラII世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリアリア・ハウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

イングリット・トラドール

잉그리트 트라돌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェミー・トンプソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

漆山ゆうき / うるしやま ゆうき

-
Y
Khác

Nhân vật · Vai diễn

オリビア・ラスカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

그리핀 알바레스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한만중 / ハン・マンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

스텔라 루셰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

-

Nhân vật · Vai diễn

아스란 자라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정주원 / チョン・ジュウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

에자리아 쥴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

-

YouTube

Video YouTube liên quan