Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 기동전사 건담 SEEDVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동전사 건담 SEED, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 86 diễn viên, 142 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

48

Hàn Quốc · Nhật Bản

35

Nhật Bản

129

Phương tiện

9

S
T

Nhân vật · Vai diễn

カズイ・バスカーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高戸靖広 / たかと やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ・モラシム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹村拓 / たけむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーア・キャンベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクス・クライン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクス・クライン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリダ・ローラハ・チャンドラII世

다리다 로라하 챈드라 2세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリアリア・ハウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

総司令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

クルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田義晴 / やまだ よしはる

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田義晴 / やまだ よしはる

-

Nhân vật · Vai diễn

通信兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田義晴 / やまだ よしはる

-

Nhân vật · Vai diễn

アークエンジェル艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーレン・ヒビキ博士

유렌 히비키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

위훈 / ウィ・フン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢栄治 / やなぎさわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロト・ブエル

클로토 브엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

마나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정민 / ペ・ジョンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

마류 라미아스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

미리아리아 하우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아스란 자라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

Nhân vật · Vai diễn

아이린 카나바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강희선 / カン・ヒソン

-

Nhân vật · Vai diễn

아이샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이자옥 / イ・ジャオク

-

Nhân vật · Vai diễn

아흐메드 엘 호세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정민 / ペ・ジョンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

에리카 시몬즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강희선 / カン・ヒソン

Nhân vật · Vai diễn

예고 나레이션

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

우즈미 나라 아스하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

카가리 유라 아스하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

하로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정민 / ペ・ジョンミン

-

YouTube

Video YouTube liên quan