Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 기동천사 엔젤릭 레이어Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동천사 엔젤릭 레이어, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 49 diễn viên, 59 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

54

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

山田知子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

藤崎有栖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

智

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

鈴原みさき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

小林虎太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤森ひろみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

三原王二郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

萩子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片桐健太 / かたぎり けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川崎恵理子 / かわさき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

斉藤楓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

相手デウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小菅真美 / こすげ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

TJのデウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

とりまきA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼稚園児A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

とりまきB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

浅見祥子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

千歳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦智子 / みうら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

智の妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

柴田聖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

まりあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

つばさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

稲田夕子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

北村飛鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

氷川優子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

いっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

萩子の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

尾形雅治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

魚屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

小林鳩子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

斉藤楓の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-
T

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸部公爾 / とべ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

珠代の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-
U

Nhân vật · Vai diễn

瀬戸林子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

三つ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

お手伝いさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大会スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

城之内鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小百合 / よしだ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

木崎珠代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

기주희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

유남우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhân vật · Vai diễn

유은비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

주수아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

최상미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-