Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꼬마공주 유시Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꼬마공주 유시, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 86 diễn viên, 88 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

84

Phương tiện

1

D

Nhân vật · Vai diễn

園児B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大東あき / だいとう あき

-
E
F

Nhân vật · Vai diễn

ココルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井裕佳梨 / ふくい ゆかり

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ダグラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

パック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宿屋の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いのくちゆか / いのくち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

エルセル女王

에르셀 여왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石原絵理子 / いしはら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガガ

집사 가가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊崎寿克 / いざき ひさよし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ケイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

紳士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

フレーレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

天界王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池志穂 / きくち しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

博物館の管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地貴子 / きくち たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

チャウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田ちあき / まえだ ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田佑貴 / まつだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンフィーの妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月久代 / もちづき ひさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

街娘C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本美奈子 / もと みなこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

衛兵 / 衛兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アンフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バリザン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

守護ロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小形満 / おがた みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

園児F

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小河知夏 / おがわ ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

街娘A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大沢千秋 / おおさわ ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

美術の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャーゴ1世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ロックウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

キューブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

サエキトモ / さえき とも

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アリエス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤竜太郎 / さとう りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コボルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鱗粉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新谷真弓 / しんたに まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美術館の館長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

タカヤマツトム / タカヤマ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

歴史の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳永愛 / とくなが あい

-

Nhân vật · Vai diễn

リス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳永愛 / とくなが あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ローザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

古参の兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

生徒E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田純子 / うえだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡洋史 / わたり ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡洋史 / わたり ひろし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴ・ドラゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーシィ

유시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本麻里安 / やまもと まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

바리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

베스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

챠우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

코코루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주희 / イ・ジュヒ

-

YouTube

Video YouTube liên quan