Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꼬마마법사 레미 비밀편Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꼬마마법사 레미 비밀편, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 70 diễn viên, 102 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

87

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

おんぷのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

友恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

教頭先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原はづき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋谷智子 / あきや ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVスタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安澄純 / あずみ じゅん

-
C

Nhân vật · Vai diễn

かずやの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
D

Nhân vật · Vai diễn

森川だい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

かずやの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本智恵子 / えのもと ちえこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

文月くん / ふづき くん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

サチコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

よしあき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

小竹哲也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

春風ぽっぷ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

学生役の俳優

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

関先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

-

Nhân vật · Vai diễn

飯塚けんじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

杉山豊和

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

加納のりこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小真智 / こまち

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小真智 / こまち

-

Nhân vật · Vai diễn

小泉まりな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小真智 / こまち

-
M

Nhân vật · Vai diễn

平松部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松来未祐 / まつき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

カップル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

たつや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

よし子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

元気の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

奥山なおみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

客C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

矢田まさる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮原永海 / みやはら なみ

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥ももこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮原永海 / みやはら なみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリマーの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹洵 / みずき じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

レレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹洵 / みずき じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水田わさび / みずた わさび

-
N

Nhân vật · Vai diễn

メアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

玉木麗香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永吉ユカ / ながよし ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

伊集院さちこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ハナちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョモンロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

市川小雪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

かずひろ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤祐子 / さいとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ばあや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤祐子 / さいとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

問屋魔女デラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井ちひろ / さくらい ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

あつひこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

のぞみの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬川おんぷ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

桜の木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

美青年C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-
T

Nhân vật · Vai diễn

佐藤じゅん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高村めぐみ / たかむら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

きみたか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

みさき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

西沢先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳光由禾 / とくみつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

あいこの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本まさはる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村まこと / つむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

カップル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

牛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
W
Y

Nhân vật · Vai diễn

おんぷのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山賀教弘 / やまが かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷部たけし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

高木まなぶ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-
は
や

Nhân vật · Vai diễn

中山しおり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

山内信秋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

경태

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

근덕 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

남배우 2

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

누리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

봉철

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

세영

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

스잔느

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나연 / キム・ナヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

신영

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아이 3

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

예은

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

오달

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나연 / キム・ナヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

이영호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나연 / キム・ナヨン

-