Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꼬마 마법사 레미 시리즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꼬마 마법사 레미 시리즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 159 diễn viên, 406 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

398

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

おんぷのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

トランプのクイーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

バトルピンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンの飼い主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

TV司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バイオリンの先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

教頭先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原はづき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋谷智子 / あきや ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原はづき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋谷智子 / あきや ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おんぷのファンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山桐子 / あおやま とうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有馬瑞香 / ありま みずか

-

Nhân vật · Vai diễn

おばけ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅田葉子 / あさだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

なつみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョリード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

バロン山崎 / ばろん やまざき

-

Nhân vật · Vai diễn

渡部みちあき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

バロン山崎 / ばろん やまざき

-

Nhân vật · Vai diễn

宅配員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

植木職人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

渡辺父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

解説者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

麗子のパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
C

Nhân vật · Vai diễn

春風どれみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

春風どれみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

春風どれみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

丸山みほの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千束美紀 / ちづか みき

-
D

Nhân vật · Vai diễn

先々代の女王様・マジョトゥルビヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

幼女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜の木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

森川だい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

横川信子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

武生北小学校の女子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

バスガイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤こうじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤こうじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐川ゆうじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐川ゆうじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

砂場の子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたれいこ / ふじた れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョプリマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

あやの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

文月くん / ふづき くん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

くみこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

サチコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

ふみお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョカーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

片岡えいこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥みのり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

さちこの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

たくろうの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

服部四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比野朱里 / ひびの あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

あいこの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平辻朝子 / ひらつじ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あいこの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平辻朝子 / ひらつじ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

穂ノ歌そら / ほのか そら

-

Nhân vật · Vai diễn

かよこの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

よしあき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

小山ゆうこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

小竹哲也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

人事担当者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

柴田の飼い犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

花田志乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリ・ベネックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆき先生 / 魔女界の女王様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラ・ベネックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョリリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼女の友達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

春風ぽっぷ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

バトルグリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イングリット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

谷山将太の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貝原怜奈 / かいはら れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ともみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川さほり / かじかわ さほり

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川さほり / かじかわ さほり

-

Nhân vật · Vai diễn

岡田ななこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川さほり / かじかわ さほり

-

Nhân vật · Vai diễn

アレクサンドル・T・オヤジーデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

かなえの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

しおりの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

YouTube

Video YouTube liên quan