Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꼬마마법사 레미(재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꼬마마법사 레미(재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 149 diễn viên, 371 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

192

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

180

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川さほり / かじかわ さほり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田民絵 / くぼた たみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋谷智子 / あきや ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小真智 / こまち

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松沢幸 / まつざわ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮原永海 / みやはら なみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥島和美 / おくしま かずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

サエキトモ / さえき とも

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤祐子 / さいとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

環有希 / たまき ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳光由禾 / とくみつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

AD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

あいこの祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

あいこの祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

あいこの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平辻朝子 / ひらつじ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あいこの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平辻朝子 / ひらつじ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

サエキトモ / さえき とも

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリマーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

文月くん / ふづき くん

-

Nhân vật · Vai diễn

おんぷのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山賀教弘 / やまが かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

おんぷのファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

キーボード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

くみこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹洵 / みずき じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタクロース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山由崇 / しばやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

スザンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

ちからの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田真里 / まえだ まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ともや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

どれみの祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

なつみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バトルグリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バトルレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月祐多 / もちづき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

パル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

バレエの先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-

Nhân vật · Vai diễn

ほうき魔女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾小平志津香 / おこひら しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョパーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高村めぐみ / たかむら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

よしひこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹洵 / みずき じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

라라

ララ / ララ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高村めぐみ / たかむら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹洵 / みずき じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

レレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹洵 / みずき じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

暗黒大魔人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山由崇 / しばやま ゆたか

-

YouTube

Video YouTube liên quan