Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꼭두각시 서커스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꼭두각시 서커스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 133 diễn viên, 194 vai diễn, 1 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

83

Hàn Quốc · Nhật Bản

60

Nhật Bản

171

Phương tiện

3

N

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬亜深 / ななせ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

梁明霞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

アルファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロケットアナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

大家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

レディー・スパイダー

레이디 스파이더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾナハ病棟 医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

機械人間―0

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾナハ病棟 子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドットーレ

도토레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의택 / チョン・ウィテク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

貧困街の老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳳芳野 / おおとり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

才賀善治

사이가 젠지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ルシール・ベルヌイユ

루실 베르느이유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성선녀 / ソン・ソンニョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

行商の老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

阿紫花家の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

バシリスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

人形劇 係の者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

男たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井しおり / さくらい しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシーヌの妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井しおり / さくらい しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

阿紫花英良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サプライズ=ピーシューター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

カピタン・グラツィアーノ

카피탄 그라치아노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロム・ブロム・ロー

브롬 브롬 로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

機械人間―0

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

番頭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

増村医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見昂大 / すみ たかひろ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ギャンブラー・ジョーンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高口公介 / たかぐち こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田太一 / たけだ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾナハ病棟 医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田太一 / たけだ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

才賀正二

사이가 쇼지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

才賀勝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田千尋 / うえだ ちひろ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

オートマータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本彬 / やまもと あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

マクダレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スティルツ=ハーヴェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉開清人 / よしかい きよひと

-

Nhân vật · Vai diễn

オートマータF

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野貴大 / よしの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

オラーツィオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野貴大 / よしの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

10歳の正二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

바이 진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

베이스내쉬 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

사이가 마사루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송하림 / ソン・ハリム

-

Nhân vật · Vai diễn

사이가 사다요시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

페이스리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

YouTube

Video YouTube liên quan