Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꼭두각시 서커스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꼭두각시 서커스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 131 diễn viên, 183 vai diễn, 1 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

83

Hàn Quốc · Nhật Bản

69

Nhật Bản

169

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

CA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたまみ / ふじた まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

아를레키노

アルレッキーノ / アルレッキーノ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェリーナ人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オートマータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本彬 / やまもと あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

オートマータA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

オートマータF

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野貴大 / よしの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

オラーツィオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野貴大 / よしの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

카피탄 그라치아노

カピタン・グラツィアーノ / カピタン・グラツィアーノ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

기이 크리스토프 레쉬

ギイ・クリストフ・レッシュ / ギイ・クリストフ・レッシュ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンディー・スタンプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

겜블러 존슨

ギャンブラー・ジョーンズ / ギャンブラー・ジョーンズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高口公介 / たかぐち こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クローグ村 農夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

美々 / びび

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

観世智顕 / かんぜ のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村螢 / かわむら けい

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井しおり / さくらい しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田太一 / たけだ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカスの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

サプライズ=ピーシューター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

샤론

シャロン・モンフォール / シャロン・モンフォール

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

슈바르체스 토어

シュヴァルツェス・トーア / シュヴァルツェス・トーア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川大輔 / えがわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・ラローシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

스티븐 로컨필드

スティーブ・ロッケンフィールド / スティーブ・ロッケンフィールド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小上裕通 / こがみ ひろみち

-

Nhân vật · Vai diễn

スティルツ=ハーヴェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉開清人 / よしかい きよひと

-

Nhân vật · Vai diễn

スパッツァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾナハ病棟 医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾナハ病棟 医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田太一 / たけだ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾナハ病棟 子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田海咲 / いけだ みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾナハ病棟 子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

타란다 리제로테 타치바나

タランダ・リーゼロッテ・橘 / タランダ・リーゼロッテ・橘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒沢ともよ / くろさわ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーン・メーストル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼井翔太 / あおい しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

도토레

ドットーレ / ドットーレ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

トメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山ナオミ / まるやま ナオミ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

バシリスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

베이스내쉬 외 각종 단역

バス・ナッシュ / バス・ナッシュ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本淳 / みやもと じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井真里子 / ながい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

판탈로네

パンタローネ / パンタローネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ピート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

푸 클로드 보와로

フウ・クロード・ボワロー / フウ・クロード・ボワロー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

フウのメイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村螢 / かわむら けい

-

Nhân vật · Vai diễn

プラハの街 女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

プラハの街女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦千幸 / みうら ちゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシーヌの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井真里子 / ながい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシーヌの妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井しおり / さくらい しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

브롬 브롬 로

ブロム・ブロム・ロー / ブロム・ブロム・ロー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マクダレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

메리 고 라운드 오르센

メリーゴーラウンド・オルセン / メリーゴーラウンド・オルセン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かぬか光明 / かぬか みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

멜리사 엔더슨

メリッサ・アンダーソン / メリッサ・アンダーソン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニコーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

루실 베르느이유

ルシール・ベルヌイユ / ルシール・ベルヌイユ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

레이디 스파이더

レディー・スパイダー / レディー・スパイダー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロケットアナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

와일드 웨스트 제인

ワイルド・ウエスト・ジェーン / ワイルド・ウエスト・ジェーン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

사이가 사다요시

阿紫花英良 / 阿紫花英良

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

阿紫花家の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

機械人間―0

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤さき / えんどう さき

-

YouTube

Video YouTube liên quan