[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꼭두각시 서커스Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Hàn-Nhật của hoạt hình 꼭두각시 서커스, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 131 diễn viên, 182 nhân vật/vai, 1 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng liên kết hồ sơ diễn viên và dữ liệu hiệp hội/khóa(công ty) khi có sẵn, đồng thời hiển thị mẫu có thể phát khi khớp với nhân vật/tác phẩm tương ứng. Trang này giúp xem dàn cast và sắc thái diễn xuất thực tế trong cùng một nơi.

Mẫu và phương tiện được khớp theo tên tác phẩm và tên nhân vật, còn video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể truy xuất. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 06/07/2026

Hàn Quốc

83

Hàn Quốc · Nhật Bản

70

Nhật Bản

169

Phương tiện

6

Nhân vật/Vai

CA

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

ふじたまみ / ふじた まみ

-

Nhân vật/Vai

아를레키노

アルレッキーノ / アルレッキーノ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật/Vai

オートマータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

山本彬 / やまもと あきら

-

Nhân vật/Vai

オートマータA

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật/Vai

オートマータF

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

吉野貴大 / よしの たかひろ

-

Nhân vật/Vai

オラーツィオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

吉野貴大 / よしの たかひろ

-

Nhân vật/Vai

카알 슈나지

カール・シュナージー / カール・シュナージー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật/Vai

카피탄 그라치아노

カピタン・グラツィアーノ / カピタン・グラツィアーノ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật/Vai

기이 크리스토프 레쉬

ギイ・クリストフ・レッシュ / ギイ・クリストフ・レッシュ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật/Vai

キャンディー・スタンプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật/Vai

겜블러 존슨

ギャンブラー・ジョーンズ / ギャンブラー・ジョーンズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

高口公介 / たかぐち こうすけ

-

Nhân vật/Vai

クローグ村 農夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật/Vai

ゴルゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

美々 / びび

-

Nhân vật/Vai

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

観世智顕 / かんぜ のりあき

-

Nhân vật/Vai

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

河村螢 / かわむら けい

-

Nhân vật/Vai

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

-

Nhân vật/Vai

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

桜井しおり / さくらい しおり

-

Nhân vật/Vai

コンビニ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

武田太一 / たけだ たいち

-

Nhân vật/Vai

サーカスの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật/Vai

サプライズ=ピーシューター

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật/Vai

샤론

シャロン・モンフォール / シャロン・モンフォール

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật/Vai

슈바르체스 토어

シュヴァルツェス・トーア / シュヴァルツェス・トーア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

江川大輔 / えがわ だいすけ

-

Nhân vật/Vai

조지 라로슈

ジョージ・ラローシュ / ジョージ・ラローシュ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật/Vai

스티븐 로컨필드

スティーブ・ロッケンフィールド / スティーブ・ロッケンフィールド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小上裕通 / こがみ ひろみち

-

Nhân vật/Vai

スティルツ=ハーヴェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

吉開清人 / よしかい きよひと

-

Nhân vật/Vai

スパッツァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật/Vai

ゾナハ病棟 医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật/Vai

ゾナハ病棟 医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

武田太一 / たけだ たいち

-

Nhân vật/Vai

ゾナハ病棟 子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

池田海咲 / いけだ みさき

-

Nhân vật/Vai

ゾナハ病棟 子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật/Vai

타란다 리제로테 타치바나

タランダ・リーゼロッテ・橘 / タランダ・リーゼロッテ・橘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

黒沢ともよ / くろさわ ともよ

Nhân vật/Vai

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật/Vai

ディーン・メーストル

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

蒼井翔太 / あおい しょうた

-

Nhân vật/Vai

도토레

ドットーレ / ドットーレ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật/Vai

トメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

丸山ナオミ / まるやま ナオミ

-

Nhân vật/Vai

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật/Vai

バシリスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật/Vai

베이스내쉬 외 각종 단역

バス・ナッシュ / バス・ナッシュ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

宮本淳 / みやもと じゅん

-

Nhân vật/Vai

판탈로네

パンタローネ / パンタローネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật/Vai

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật/Vai

푸 클로드 보와로

フウ・クロード・ボワロー / フウ・クロード・ボワロー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật/Vai

フウのメイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

河村螢 / かわむら けい

-

Nhân vật/Vai

プラハの街 女

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật/Vai

プラハの街女

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

三浦千幸 / みうら ちゆき

-

Nhân vật/Vai

フランシーヌの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

永井真里子 / ながい まりこ

-

Nhân vật/Vai

フランシーヌの妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

桜井しおり / さくらい しおり

-

Nhân vật/Vai

브롬 브롬 로

ブロム・ブロム・ロー / ブロム・ブロム・ロー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật/Vai

マクダレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

메리 고 라운드 오르센

メリーゴーラウンド・オルセン / メリーゴーラウンド・オルセン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

かぬか光明 / かぬか みつあき

-

Nhân vật/Vai

멜리사 엔더슨

メリッサ・アンダーソン / メリッサ・アンダーソン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật/Vai

ユニコーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật/Vai

루실 베르느이유

ルシール・ベルヌイユ / ルシール・ベルヌイユ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật/Vai

레이디 스파이더

レディー・スパイダー / レディー・スパイダー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật/Vai

ロケットアナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-

Nhân vật/Vai

와일드 웨스트 제인

ワイルド・ウエスト・ジェーン / ワイルド・ウエスト・ジェーン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật/Vai

사이가 사다요시

阿紫花英良 / 阿紫花英良

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật/Vai

阿紫花家の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

-

Nhân vật/Vai

機械人間―0

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

遠藤さき / えんどう さき

-

YouTube

Video YouTube liên quan