Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꿈빛 파티시엘Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꿈빛 파티시엘, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 132 diễn viên, 232 vai diễn, 2 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

108

Hàn Quốc · Nhật Bản

23

Nhật Bản

147

Phương tiện

12

O

Nhân vật · Vai diễn

カッシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

夏ドキッ★りぼんっ子パーティー55上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

樫野真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友直人 / おおとも なおと

-
S

Nhân vật · Vai diễn

佐山ちなつ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲乃藍里 / さくの あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

安堂万佐代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲乃藍里 / さくの あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

鮎川ようこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤亜美菜 / さとう あみな

-

Nhân vật · Vai diễn

パティシエA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

小泉かなこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

天野杏子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ひろくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しもがまちあき / しもがま ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

森の主

숲의 수호자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

선호제 / ソン・ホジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

バジル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

リカルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニー・マクビール

조니 맥빌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-
T

Nhân vật · Vai diễn

花房弥生先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高口幸子 / たかぐち ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バニラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

バニラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内美優 / たけうち みゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アヌーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田丸裕臣 / たまる ひろおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

飴屋先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

霧島春江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

牛島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-
W
Y

Nhân vật · Vai diễn

小城美夜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ショコラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

夏ドキッ★りぼんっ子パーティー55上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

神田さゆり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

夏ドキッ★りぼんっ子パーティー55上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

代永翼 / よなが つばさ

-

Nhân vật · Vai diễn

夏ドキッ★りぼんっ子パーティー55上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

天野いちご

감딸기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가온이 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

감다래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

감딸기의 할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

경호원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhân vật · Vai diễn

공주희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

구현

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

궁정 파티시에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

그루(레몬팀)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

나루미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

나르시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

나원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

니콜라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

달리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

도담

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

도래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

도연

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

도윤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

도하 할아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhân vật · Vai diễn

딸기 아빠(감제일)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

선호제 / ソン・ホジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

딸기 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

Nhân vật · Vai diễn

딸기의 큰아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

라비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

로이(12화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

로진 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

로진이 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

루이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

선호제 / ソン・ホジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

리나(해나래팀)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

리지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

리키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

마조람

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

목장 직원 1(치즈케이크 편)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

미키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

민트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

바닐라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

Nhân vật · Vai diễn

바질

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

선호제 / ソン・ホジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

박물관장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

병원 의사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

선호제 / ソン・ホジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

보라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

사감 선생님 (남)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhân vật · Vai diễn

사감 선생님 (여)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

사회자(1화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

서로진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

Nhân vật · Vai diễn

쇼콜라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

스위트 여왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

시우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

선호제 / ソン・ホジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

신 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재익 / チェ・ジェイク

-

Nhân vật · Vai diễn

아멜리 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류점희 / リュ・ジョムヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

아몬드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

안도하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

Nhân vật · Vai diễn

앙리 루카스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

Nhân vật · Vai diễn

애리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 달리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 도하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

YouTube

Video YouTube liên quan