Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꿈빛 파티시엘Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꿈빛 파티시엘, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 120 diễn viên, 199 vai diễn, 2 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

108

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

110

Phương tiện

9

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片貝薫 / かたかい かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

児玉明日美 / こだま あすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯暢也 / みね のぶや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野マリコ / みずの まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木たかまさ / もぎ たかまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田依子 / ながた よりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲田隼人 / なかた はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田佳祐 / ひらた けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

아멜리

アメリ / アメリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

廣田詩夢 / ひろた しおん

-

Nhân vật · Vai diễn

안토니오

アントニオ・バンゲリス / アントニオ・バンゲリス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田佳祐 / ひらた けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

インタビュアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神野祐希 / じんの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

오렌지(오란쥬)

オランジュ / オランジュ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内美優 / たけうち みゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀中理恵子 / かめなか りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田丸裕臣 / たまる ひろおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャラメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯野茉優 / いいの まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャラメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯野茉優 / いいの まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒浪和沙 / あらなみ かずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

궁정 파티시에

パティシエA / パティシエA

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バニラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひろくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しもがまちあき / しもがま ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

프랑스 이사장

フランス理事長 / フランス理事長

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

프랑소와

フランソワ・アジャーニ / フランソワ・アジャーニ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

フロアマネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野引香里 / のびき かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

미겔

ミゲール・サンチャゴ / ミゲール・サンチャゴ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

越田直樹 / こしだ なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

미쉘

ミシェル / ミシェル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中道美穂子 / なかみち みほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

よもぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬亜深 / ななせ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

飴屋先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

安堂一太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井理子 / ひらい りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

安堂百絵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江里夏 / えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

夏ドキッ★りぼんっ子パーティー55上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

夏ドキッ★りぼんっ子パーティー55上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

夏ドキッ★りぼんっ子パーティー55上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

夏ドキッ★りぼんっ子パーティー55上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

代永翼 / よなが つばさ

-

Nhân vật · Vai diễn

夏ドキッ★りぼんっ子パーティー55上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

花房弥生先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高口幸子 / たかぐち ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

카온

樫野雅 / 樫野雅

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中道美穂子 / なかみち みほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

궁정 파티시에르

宮廷パティシエ女 / 宮廷パティシエ女

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶乃 / ちゃの

-

Nhân vật · Vai diễn

牛島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

九条万太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

見習いシェフA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

坂田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦圭介 / みうら けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

三原りえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江里夏 / えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山いくみ / はやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲村透 / いなむら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸地真作 / こうち しんさく

-

Nhân vật · Vai diễn

市松健

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

元村哲也 / もとむら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

志摩礼也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

みなもりあすか / みなもり あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

女館長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村萌実 / なかむら もえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山いくみ / はやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤亜美菜 / さとう あみな

-

Nhân vật · Vai diễn

小早川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東大介 / いとう だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

松本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田敏朗 / いしだ としろう

-

Nhân vật · Vai diễn

新垣夏希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

YouTube

Video YouTube liên quan