Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꿈의 크레용 왕국Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꿈의 크레용 왕국, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 72 diễn viên, 139 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

36

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

105

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

アメリカ人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千束美紀 / ちづか みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウメケロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中澤やよい / なかざわ やよい

-

Nhân vật · Vai diễn

オカカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅田葉子 / あさだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オクトパス姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

オクトパス夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部るみ / わたなべ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おトラさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

おにぎり王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布目貞雄 / ぬのめ さだお

-

Nhân vật · Vai diễn

かえる先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾小平志津香 / おこひら しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

カパ次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

カメレオン総理

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カンガルーパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

きつね宮司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャーベッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高村めぐみ / たかむら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キューピット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津々見沙月 / つづみ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

キラップ女史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内都子 / たけうち みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クジャクの子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クジャクの子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津々見沙月 / つづみ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウドの乳母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤祐子 / さいとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラット王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥島和美 / おくしま かずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴマータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャイアントカッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバー王女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳光由禾 / とくみつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバー号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高村めぐみ / たかむら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スペークル・シャン・プーニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ソソソナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

チュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

ツアーコンダクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千束美紀 / ちづか みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ディック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

토마토마토

トマトマト / トマトマト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井ちひろ / さくらい ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

トモロコフスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月祐多 / もちづき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ドングリたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千束美紀 / ちづか みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナゲット総理

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

ニンジッピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネギック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ねむの木の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幡宮かのこ / はたみや かのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノビルジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノワール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンバーガーの乳母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

又村奈緒美 / またむら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンバーガー軍曹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンバーガー国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田昌人 / でん まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピリカラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピンク大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井ちひろ / さくらい ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィレオ王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤祐子 / さいとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プーチ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水よし子 / しみず よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタムラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラミンゴの医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ベル車掌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンキ屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワホワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダラスカンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川正明 / いしかわ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミストナカイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幡宮かのこ / はたみや かのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

モグラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤツデ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部るみ / わたなべ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマアラシ穣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユックタック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮原永海 / みやはら なみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄色大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

花売り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部るみ / わたなべ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

灰色大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

金魚おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

又村奈緒美 / またむら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

兄ネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

月の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

月の子兄弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

呼び込み

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津々見沙月 / つづみ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

女将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小鳥サエ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幡宮かのこ / はたみや かのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

消防士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

城壁の兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

新婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

薪売りの少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

水色大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高村めぐみ / たかむら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

青大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

草色大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

太郎ゴイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鍛冶屋天使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦七緒子 / みうら なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の少年 / クラウド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

-

Nhân vật · Vai diễn

二枚目カッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

白大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan