Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của NARUTO -ナルト- 疾風伝Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của NARUTO -ナルト- 疾風伝, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 326 diễn viên, 527 vai diễn và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

326

Nhân vật

527

Mẫu

0

YouTube

1

T

Nhân vật · Vai diễn

カヤ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ayako

竹内絢子 / たけうち あやこ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

マムシ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Eiji

竹内栄治 / たけうち えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミジン

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Eiji

竹内栄治 / たけうち えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルイ

다루이

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面の忍

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ葉の暗部

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

火の寺の忍僧

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

猿飛アスマ

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

三代目雷影

Diễn viên lồng tiếng

Tamanoi Naoki

玉野井直樹 / たまのい なおき

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

はたけカカシ

幼少・少年期

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

林檎雨由利

링고 아메유리

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Seiko

田村聖子 / たむら せいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

テンテン

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

Nhân vật · Vai diễn

稲荷シンコ

이나리 신코

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

小南

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Atsuko

田中敦子 / たなか あつこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

チャイニャ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

四代目風影

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

土蜘蛛 頭領

Diễn viên lồng tiếng

Tani Atsuki

谷昌樹 / たに あつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チヨ

치요

Diễn viên lồng tiếng

Tani Ikuko

谷育子 / たに いくこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

うちはイタチ

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

飛段

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

四代目雷影・エー

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hideaki

手塚秀彰 / てづか ひであき

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật · Vai diễn

エビス

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼツ

제츠

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

日向ネジ

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Todo Mai

藤堂真衣 / とうどう まい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エダシ

少年期

Diễn viên lồng tiếng

Togashi Misuzu

富樫美鈴 / とがし みすず

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーヘイ

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Kanako

東條加那子 / とうじょう かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ツバキ

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Kanako

東條加那子 / とうじょう かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Kanako

東條加那子 / とうじょう かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

砂の里の忍

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Kanako

東條加那子 / とうじょう かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

香燐

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Kanako

東條加那子 / とうじょう かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

イワト

Diễn viên lồng tiếng

Tokinaga Yo

時永ヨウ / ときなが よう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

うちはイズナ

Diễn viên lồng tiếng

Tokinaga Yo

時永ヨウ / ときなが よう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エダシ

Diễn viên lồng tiếng

Tokinaga Yo

時永ヨウ / ときなが よう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カリュウ

Diễn viên lồng tiếng

Tokinaga Yo

時永ヨウ / ときなが よう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シシオ

Diễn viên lồng tiếng

Tokinaga Yo

時永ヨウ / ときなが よう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チムジン

Diễn viên lồng tiếng

Tokinaga Yo

時永ヨウ / ときなが よう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホウイ

Diễn viên lồng tiếng

Tokinaga Yo

時永ヨウ / ときなが よう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

水無月ユウキ

Diễn viên lồng tiếng

Tokinaga Yo

時永ヨウ / ときなが よう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

翠雨

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Yukitoshi

徳本恭敏 / とくもと ゆきとし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

コウモリ男

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナウマ

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ葉の忍

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

濡羅吏

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

火の寺の忍僧

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

コロビ

코로비

Diễn viên lồng tiếng

Torihata Hiroto

鳥畑洋人 / とりはた ひろと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドック

Diễn viên lồng tiếng

Torihata Hiroto

鳥畑洋人 / とりはた ひろと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

犬塚キバ

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

うちはサスケ

우치하 사스케

乳児期・幼児期

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ホタル

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アマイ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Tomohiro

坪井智浩 / つぼい ともひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ葉の忍

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Tomohiro

坪井智浩 / つぼい ともひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

神月イズモ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Tomohiro

坪井智浩 / つぼい ともひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

並足ライドウ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

日向の長老

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Eizo

津田英三 / つだ えいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

日向ヒアシ

휴우가 히아시

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Eizo

津田英三 / つだ えいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

山城アオバ

야마시로 아오바

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

레오

Diễn viên lồng tiếng

Tsumura Makoto

津村まこと / つむら まこと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

うちはマダラ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Naoya

内田直哉 / うちだ なおや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面の男

偽マダラ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Naoya

内田直哉 / うちだ なおや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

テンジ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuya

内田夕夜 / うちだ ゆうや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

麟児

린지

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuya

内田夕夜 / うちだ ゆうや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Seiko

うえだ星子 / うえだ せいこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ガマ吉

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

フエン

후엔

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

夢火

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

日向コウ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

日向ナツ

Diễn viên lồng tiếng

Uetake Kana

植竹香菜 / うえたけ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

二代目水影

Diễn viên lồng tiếng

Umezu Hideyuki

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トウウ

Diễn viên lồng tiếng

Unone Aki

宇乃音亜季 / うのね あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カラクリ師

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲロ寅

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ガマブン太

初代

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

多由也

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイマル

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hideo

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

由良

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hideo

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

砂の里の忍

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hideo

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

うたたねコハル

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Ikuko

渡辺育子 / わたなべ いくこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フロフキ

후로후키

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Ikuko

渡辺育子 / わたなべ いくこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Ikuko

渡辺育子 / わたなべ いくこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

母ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Ikuko

渡辺育子 / わたなべ いくこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

猿飛ビワコ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Ikuko

渡辺育子 / わたなべ いくこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦長

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Ikuko

渡辺育子 / わたなべ いくこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ツナミ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Misa

渡辺美佐 / わたなべ みさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

トキワ

토키와

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

大蛇丸

幼少時代・幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

草忍・大蛇丸

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Nozomi

山本希望 / やまもと のぞみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Yamato Megumi

山戸めぐみ / やまと めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハルサメ

Diễn viên lồng tiếng

Yamauchi Kenji

山内健嗣 / やまうち けんじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

土の国の大名

Diễn viên lồng tiếng

Yamauchi Kenji

山内健嗣 / やまうち けんじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

奈良シカク

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイカ

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハン

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

孫悟空

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

カナブン

Diễn viên lồng tiếng

Yazaki Fumiya

矢崎文也 / やざき ふみや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

銀角

Diễn viên lồng tiếng

Yazaki Fumiya

矢崎文也 / やざき ふみや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サムイ

사무이

Diễn viên lồng tiếng

Yono Hikari

よのひかり / よの ひかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シマ

시마

Diễn viên lồng tiếng

Yono Hikari

よのひかり / よの ひかり

Đơn vị

-
-

YouTube

Video YouTube liên quan