Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 나와 로보코Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 나와 로보코, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 46 diễn viên, 86 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

43

Hàn Quốc · Nhật Bản

15

Nhật Bản

58

Phương tiện

4

G

Nhân vật · Vai diễn

ニョンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-
H
I

Nhân vật · Vai diễn

円ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

アーマード武者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーマード武者改

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

我知ルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

我知ルリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角倉英里子 / かどくら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角倉英里子 / かどくら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

妙々寺トウサカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島零士 / かわしま れいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンコバ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ケンドーコバヤシ / こばやし ともはる

-
M

Nhân vật · Vai diễn

芹澤岳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

蚊トンボ膝ロボコ

모기다리 로보코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정민 / ソン・ジョンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

愛は地球を救う…夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

花技ルイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

凡人のママ

나평범 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ギガント・クロダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村光樹 / なかむら みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

インタビュアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野辺シュウ / のなべ しゅう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マジゴリラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

全ての人々を助けるマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

西キャド総三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ゴリスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

鳥島ミユウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ラディッツの肘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

モツノ進

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

金尾モツオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

三船千鶴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-
Y
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

YouTube

Video YouTube liên quan