Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 나의 히어로 아카데미아Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 나의 히어로 아카데미아, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 370 diễn viên, 667 vai diễn, 2 mẫu giọng và 37 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

175

Hàn Quốc · Nhật Bản

134

Nhật Bản

626

Phương tiện

39

M

Nhân vật · Vai diễn

ニット帽の少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三好晃祐 / みよし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンス部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水希凜 / みずき りん

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水希凜 / みずき りん

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイエンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

半魚人ヴィラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・セレブリティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

四代目・四ノ森避影

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

タジマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大ヴィラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

バブルガール

버블걸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

とっとこシスターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

青山の父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

海上保安官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

フレクト・ターン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ホークス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西正樹 / なかにし まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

異形市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西正樹 / なかにし まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

異能解放軍メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西正樹 / なかにし まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

チアガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目妃菜 / なつめ ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

とっとこシスターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目妃菜 / なつめ ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

猫ヴィラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏谷美希 / なつたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Mt.レディ

마운트 레이디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

勝己の友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

葉隠透

하가쿠레 토오루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

轟冷

토도로키 레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エクトプラズム

엑토플라즘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田雅一 / にしだ まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

回原旋

카이바라 센

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田雅一 / にしだ まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

棘池築稚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

のぐちゆり / のぐち ゆり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

僧侶ヒーロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

虎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

虎ヒーロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

警視庁報告官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

声 / グラントリノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方佑奈 / おがた ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

蜂須賀の友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方佑奈 / おがた ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

灰廻掌子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

MAD HATTERアキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラヴィラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明香 / おかむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

サイダーハウス

사이더 하우스외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖野晃司 / おきの こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

凡戸固次郎

본도 코지로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖野晃司 / おきの こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

TV解説者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

佐間津一目

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

公安委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

男性受験者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

警視庁幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

センチピーダー

센티피더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

勝己の友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

女学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大熊和奏 / おおくま わかな

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャングオルカのサイドキック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大町知広 / おおまち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロヒーロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大町知広 / おおまち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西綺華 / おおにし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

二代目ワン・フォー・オール / 二代目・駆藤敏次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

YouTube

Video YouTube liên quan