Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 나의 히어로 아카데미아Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 나의 히어로 아카데미아, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 54 diễn viên, 175 vai diễn, 2 mẫu giọng và 23 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

54

Nhân vật

175

Mẫu

2

YouTube

25

B

Nhân vật · Vai diễn

류큐

リューキュウ

Diễn viên lồng tiếng

Bi Ju-eon

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhân vật · Vai diễn

켄란자키 비비미

絢爛崎美々美

Diễn viên lồng tiếng

Bi Ju-eon

비주언 / ピ・ジュオン

-
C

Nhân vật · Vai diễn

기간토마키아

ギガントマキア

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyun-soo

최현수 / チェ・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

젠틀 크리미널

ジェントル・クリミナル

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyun-soo

최현수 / チェ・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

하즈카시 테루오

恥樫照夫

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyun-soo

최현수 / チェ・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

래리엇(반조 다이고로)

五代目・万縄大悟郎

Diễn viên lồng tiếng

Choi Nak-yoon

최낙윤 / チェ・ナクユン

-
H

Nhân vật · Vai diễn

프레젠트 마이크

プレゼント・マイク

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Chang-young

황창영 / ファン・チャンヨン

-
J

Nhân vật · Vai diễn

그랜 토리노

Diễn viên lồng tiếng

Jang Gwang

장광 / チャン・グァン

-

Nhân vật · Vai diễn

마운트 레이디

Mt.レディ

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

Nhân vật · Vai diễn

바쿠고 미츠키

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

아스이 츠유

蛙吹梅雨

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

Nhân vật · Vai diễn

스테인(아카구로 치조메)

ステイン

Diễn viên lồng tiếng

Jang Sung-ho

장성호 / チャン・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

시궁창 빌런

ヘドロ・ヴィラン

Diễn viên lồng tiếng

Jang Tae-hyuk

장태혁 / チャン・テヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

밀리오 아빠

ミリオの父

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Eui-han

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhân vật · Vai diễn

아와세 요세츠

泡瀬洋雪

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Eui-han

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhân vật · Vai diễn

크로노스타시스

クロノスタシス

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Eui-han

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhân vật · Vai diễn

토쿠다 타네오

Diễn viên lồng tiếng

Jun Seung Hwa

전승화 / チョン・スンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

엔딩 외 각종 단역

エンディング

Diễn viên lồng tiếng

Jung Ui-taek

정의택 / チョン・ウィテク

-
K

Nhân vật · Vai diễn

토가 히미코

トガヒミコ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Eun-ae

강은애 / カン・ウンエ

Nhân vật · Vai diễn

리커버리 걸

リカバリーガール

Diễn viên lồng tiếng

Kang Si-hyun

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

하가쿠레 토오루

葉隠透

Diễn viên lồng tiếng

Kang Si-hyun

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

하도 네지레

波動ねじれ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Si-hyun

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

토오가타 밀리오

通形ミリオ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Soo-jin

강수진 / カン・スジン

Nhân vật · Vai diễn

코모리 키노코

小森希乃子

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-na

김보나 / キム・ボナ

Nhân vật · Vai diễn

토도로키 후유미

轟冬美

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-na

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

토카게 세츠나

取蔭切奈

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-na

김보나 / キム・ボナ

Nhân vật · Vai diễn

시무라 나오 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-rin

김채린 / キム・チェリン

-

Nhân vật · Vai diễn

요아라시 이나사

夜嵐イナサ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hye-sung

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhân vật · Vai diễn

바쿠고 카츠키

爆豪勝己

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hyun-wook

김현욱 / キム・ヒョンウク

Nhân vật · Vai diễn

갱 오르카

ギャングオルカ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jin-hong

김진홍 / キム・ジンホン

Nhân vật · Vai diễn

모우라 나가마사

毛原長昌

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jin-hong

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

미야기 다이사쿠

宮城大角

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jin-hong

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

아마지키 타마키

天喰環

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jin-hong

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

카마키리 토가루

鎌切尖

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jin-hong

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

토우테키 이테지로

投擲射手次郎

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jin-hong

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

네즈

根津校長

Diễn viên lồng tiếng

Kim Min-ju

김민주 / キム・ミンジュ

Nhân vật · Vai diễn

백 드래프트

バックドラフト

Diễn viên lồng tiếng

Kim Min-ju

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

본도 코지로

凡戸固次郎

Diễn viên lồng tiếng

Kim Min-ju

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

세로 한타

瀬呂範太

Diễn viên lồng tiếng

Kim Min-ju

김민주 / キム・ミンジュ

Nhân vật · Vai diễn

스나이프

スナイプ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Min-ju

김민주 / キム・ミンジュ

Nhân vật · Vai diễn

카이바라 센

回原旋

Diễn viên lồng tiếng

Kim Min-ju

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

포스 카인드

フォースカインド

Diễn viên lồng tiếng

Kim Min-ju

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

후키다시 만가

吹出漫我

Diễn viên lồng tiếng

Kim Min-ju

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

로크로크의 아내

ロックロックの妻

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yun-chae

김윤채 / キム・ユンチェ

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 카츠키

幼少・勝己

Diễn viên lồng tiếng

Kwak Kyu-mi

곽규미 / クァク・ギュミ

-
L

Nhân vật · Vai diễn

Mr. 컴프레스

Mr.コンプレス

Diễn viên lồng tiếng

Lee Chang-min

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

문 피시

ムーンフィッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Chang-min

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

엑토플라즘

エクトプラズム

Diễn viên lồng tiếng

Lee Chang-min

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

시무라 나나

七代目・志村菜奈

Diễn viên lồng tiếng

Lee Da-eun

이다은 / イ・ダウン

-

Nhân vật · Vai diễn

시오자키 이바라

塩崎茨

Diễn viên lồng tiếng

Lee Da-eun

이다은 / イ・ダウン

-

Nhân vật · Vai diễn

츠카우치 나오마사

塚内直正

Diễn viên lồng tiếng

Lee Dong-hoon

이동훈 / イ・ドンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

센티피더

センチピーダー

Diễn viên lồng tiếng

Lee Ho-san

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

오버홀

Diễn viên lồng tiếng

Lee Ho-san

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

랏파 켄도

乱波肩動

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun

이현 / イ・ヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

사이더 하우스외 각종 단역

サイダーハウス

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun

이현 / イ・ヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

사토 리키도

砂藤力道

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun

이현 / イ・ヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

세츠노 토우야

窃野トウヤ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun

이현 / イ・ヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

이이다 텐야

飯田天哉

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun

이현 / イ・ヒョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan