Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 나 혼자만 레벨업 -ARISE FROM THE SHADOW-Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 나 혼자만 레벨업 -ARISE FROM THE SHADOW-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 149 diễn viên, 185 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

45

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

147

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

スカウトマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上石直行 / あげいし なおゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

協会員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上石直行 / あげいし なおゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藍原ことみ / あいはら ことみ

-

Nhân vật · Vai diễn

水篠聡子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

今宮さつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

水篠旬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-
E

Nhân vật · Vai diễn

エシルの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

閻子丹 / えん したん

-

Nhân vật · Vai diễn

美濃部剛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

スカウトマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤澤奨 / ふじさわ しょう

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

後藤清臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

馬渕勲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

波多野翔 / はたの かける

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

波多野翔 / はたの かける

-

Nhân vật · Vai diễn

要譲二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

波多野翔 / はたの かける

-

Nhân vật · Vai diễn

野次馬の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

波多野翔 / はたの かける

-

Nhân vật · Vai diễn

わたる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山翔太 / はやま しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

久我新汰

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

女王アリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミズア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稗田寧々 / ひえだ ねね

-

Nhân vật · Vai diễn

B級ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉良介 / ひが りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉良介 / ひが りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉良介 / ひが りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター協会職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉良介 / ひが りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

羽村康

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉良介 / ひが りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

最上真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

松浦良平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

廣瀬武央 / ひろせ たけひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

観月絵里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

B級ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星祐樹 / ほし ゆうき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊南羽桜 / いなみ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

スカウトマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲岡晃大 / いなおか こうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

三角光輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛翔弥 / いしげ しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

カナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

木山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

イザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳穂成美 / かほ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

受審者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

K

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角田雄二郎 / かくだ ゆうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

周防篤司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

野次馬の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

門下生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

ルノー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

観月の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤美佐 / かとう みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

早手響

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スカウトマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木田祐 / きだ たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

監視課職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池通武 / きくち みちたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

純

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

矢口

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林直人 / こばやし なおと

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林直人 / こばやし なおと

-

Nhân vật · Vai diễn

院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀真生 / こぼり まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

宍戸耕史郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷海麗 / くまがい みれい

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷海麗 / くまがい みれい

-

Nhân vật · Vai diễn

真島の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷海麗 / くまがい みれい

-

Nhân vật · Vai diễn

明成の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわばらあきら / くわばら あきら

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

右京隼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

高田星奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

リュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

水篠葵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三川華月 / みかわ はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦勝之 / みうら かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

監視課職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮城一貴 / みやぎ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本誉之 / みやもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森なな子 / もり ななこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

監視課職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長岡龍歩 / ながおか りゅうほ

-

Nhân vật · Vai diễn

副マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永瀬アンナ / ながせ アンナ

-

Nhân vật · Vai diễn

諸菱賢太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村源太 / なかむら げんた

-

Nhân vật · Vai diễn

赤羽源蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村源太 / なかむら げんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西正樹 / なかにし まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケル・コナー

마이클 코너

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スカウトマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山慎哉 / にしやま しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ひったくり犯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山慎哉 / にしやま しんや

-