Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 난다 난다 니얀다Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 난다 난다 니얀다, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 124 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

31

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

104

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

水ウサギ族ルビット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ギューさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャブジャブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

シャレコウベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

デカコング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

デカメレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

デビルキャット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナゾナゾクイズ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

またたびチュージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

リス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

子ガエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャーゴ / ニャンダーかめん

니얀다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-
D
E

Nhân vật · Vai diễn

チビガエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤勝代 / えんどう かつよ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ネコ仙人

고양이 신선

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

하성용 / ハ・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-
H

Nhân vật · Vai diễn

サイザンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

らくえもん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

モグ父さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

チャーミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

チュウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊井篤史 / いい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

リリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

マジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井隆夫 / いしい たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

涙鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井隆夫 / いしい たかお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

キッツー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

パカパカキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーコ〈初代〉 / ニャンダーかれん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田妙子 / かわた たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒュードロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スズコ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タヌコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チューコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テルテル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

リスコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-
M

Nhân vật · Vai diễn

デモンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦智子 / みうら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チイネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦智子 / みうら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦智子 / みうら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小さな子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦智子 / みうら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モグタロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水田わさび / みずた わさび

-

Nhân vật · Vai diễn

アナグー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本井えみ / もとい えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばけベビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本井えみ / もとい えみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ジジガマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ホオホオ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクロ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

大亀大王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

パカパカキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

モグスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-
S

Nhân vật · Vai diễn

カアコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤恵理 / さいとう えり

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木正和 / すずき まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木正和 / すずき まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

カバレリーナ

안나 카발레리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すずき紀子 / すずき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すずき紀子 / すずき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すずき紀子 / すずき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぽーわに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すずき紀子 / すずき のりこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ペペコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばけの木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

マントヒヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

チョッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田貴公美 / うめだ きくみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

キャッチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山門久美 / やまかど くみ

-