Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 날씨의 아이Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 날씨의 아이, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 36 diễn viên, 41 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

20

Phương tiện

8

B

Nhân vật · Vai diễn

立花冨美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倍賞千恵子 / ばいしょう ちえこ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

森嶋帆高

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

醍醐虎汰朗 / だいご こたろう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

カナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

I

Nhân vật · Vai diễn

佐々木巡査

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

-
K

Nhân vật · Vai diễn

高井刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

立花瀧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神木隆之介 / かみき りゅうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田愛 / かねた あい

-
M
N

Nhân vật · Vai diễn

勅使河原克彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田凌 / なりた りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

占いおババ

점집 할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-
O
S

Nhân vật · Vai diễn

神主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

間宮夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

歌舞伎町のキャッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

電話の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

名取早耶香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

각종 엑스트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 엑스트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 엑스트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 엑스트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

나토리 사야카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhân vật · Vai diễn

모리시마 호다카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

Nhân vật · Vai diễn

미야미즈 미츠하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

Nhân vật · Vai diễn

미야미즈 요츠하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

사사키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhân vật · Vai diễn

사쿠라 아야네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

스가 모카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

Nhân vật · Vai diễn

스가 케이스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

아마노 히나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김유림 / キム・ユリム

-

Nhân vật · Vai diễn

야스이 형사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

재해 복구 노동자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

칸누시 할아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhân vật · Vai diễn

타치바나 후미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

타카이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

Nhân vật · Vai diễn

하나자와 카나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan