Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 날아라 거북선(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 날아라 거북선(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 36 diễn viên, 38 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

37

Phương tiện

0

A
F

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

フードマン

흑가면(후드맨)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はせさん治 / はせ さんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

トーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アライグマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀山助清 / かめやま すけきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

オージャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アプリコット姫

아플리코트 공주(나래 공주)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주희 / チュ・ヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

スピーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水倉久美子 / みずくら くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親ドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向殿あさみ / むかいどの あさみ

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

フランツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

森の住人3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

コウモリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ラディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山豊 / おおやま ゆたか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

スコーピオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨永みーな / とみなが みいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニコーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴ひろみ / つる ひろみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

子供ドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ダミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

늘보(터티)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-