Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 날아라 방울방울 친구들Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 날아라 방울방울 친구들, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 77 diễn viên, 84 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

79

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山桐子 / あおやま とうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本まりか / まつもと まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ミルノ純 / みるの じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水田わさび / みずた わさび

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃森すもも / もももり すもも

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川葉月 / にしかわ はづき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹森亜希 / ささもり あき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

TVスタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイス兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小笠原淳 / おがさわら じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

アミノ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野真人 / にしの まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西嶋陽一 / にしじま よういち

-

Nhân vật · Vai diễn

いちごちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

おかしの兵隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東龍一 / あずま りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

おかしの兵隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

おみやげ屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

おみやげ屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

お客さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺谷美香 / てらたに みか

-

Nhân vật · Vai diễn

カビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・ドロッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

クマコさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きのしたゆうこ / きのした ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーストさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーリー君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

シュガー王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹島かほる / ささじま かほる

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーダちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田純子 / うえだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テントー君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小尾元政 / おび ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

トリーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花井なお / はない なお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロッチの手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森愛子 / もり あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

どろろん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一田梨江 / いちた りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

パトロール隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上野由人 / うえの よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

フランケン兄さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベジィ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一田梨江 / いちた りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ママさん妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田純子 / うえだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マミちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

果物屋主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松山智美 / まつやま ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝呂美和子 / すぐろ みわこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村長さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦博和 / みうら ひろかず

-

Nhân vật · Vai diễn

蜜之小路蜜彦 / ミッチー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村まこと / つむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

촉촉방울

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-