Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 날아라 호빵맨 2기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 날아라 호빵맨 2기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 732 diễn viên, 1.968 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

1.965

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

トロロくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達忍 / あだち しのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

やきいもまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達忍 / あだち しのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

かきくけこちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立友 / あだち とも

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼリービーンズイエロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相橋愛子 / あいはし あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

まいたけちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相橋愛子 / あいはし あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

水の子(A)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相橋愛子 / あいはし あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相橋愛子 / あいはし あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

西部の子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相橋愛子 / あいはし あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

花咲かぼうや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

つみきの城の王子(A)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

カステラ男爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

カップラーメンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

クロワッサン王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

そうめん和尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコジャラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

マイマイパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆずじいや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

町長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギの女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モン吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーナツマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トンガラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

たまごちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまるな / あきやま るな

-

Nhân vật · Vai diễn

みるくぼうや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまるな / あきやま るな

-

Nhân vật · Vai diễn

青えのぐぼうや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天田有希子 / あまだ ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クマの男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天希かのん / あまね かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天希かのん / あまね かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

あかちゃんまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

おことちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

なでしこさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ティーポットマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

オニオンおに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安藤ありさ / あんどう ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

きりまる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安藤ありさ / あんどう ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

スポンジマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安藤ありさ / あんどう ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

カスタネットくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

水の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

カステラ男爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安西正弘 / あんざい まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミットくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-

Nhân vật · Vai diễn

えっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

タイコマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーナツマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

トンガラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

はなびまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ほらがい男爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤギオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山桐子 / あおやま とうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

しいたけくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川美穂 / あらかわ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

なきうさぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川美穂 / あらかわ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川美穂 / あらかわ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

つららちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川美奈子 / あらかわ みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

いわおとこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川太朗 / あらかわ たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

あずきういろう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

かなえ星

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

しめじまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

モクモク女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

くーちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有島モユ / ありしま もゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーヒーキャラメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

こんにゃくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

かみなりぴかたんのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井淑子 / あさい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

団子のタンゴの母ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井淑子 / あさい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポッポちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ココナッツマン(B)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻見順子 / あさみ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

こしょうぼうや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻見順子 / あさみ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

はぐるまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻見順子 / あさみ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あおきえりこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

みやもとあかね

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・マリーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生かほ里 / あそう かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

チーズフォンデュさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

どじょうおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

かもめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綾崎みき / あやさき みき

-

Nhân vật · Vai diễn

かきくけこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東美江 / あずま みえ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

わらい虫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場澄江 / ばば すみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

パトカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

やきいもまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

クマの父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
C

Nhân vật · Vai diễn

おんせんじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

たくわん和尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

マグマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

まりもじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

台風おやじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

怪鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

バケツくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カンナくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

オムライスくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイの司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・ヒヤリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

トラくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

バットット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

あかちゃんまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千原江理子 / ちはら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パール女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

べにしょうがママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイマイママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おこり虫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

しあわせぼうや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-