Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 내 이야기!!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 내 이야기!!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 136 diễn viên, 144 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

27

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

136

Phương tiện

3

O
S

Nhân vật · Vai diễn

工事関係者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆずは

유즈하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송하림 / ソン・ハリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤奏美 / さとう かなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田幸史 / たけだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

和泉のおばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉木佑和 / たまき ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

3組男子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

男子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

下級生1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

德石勝大 / とくいし かつひろ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

人妻2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-
W

Nhân vật · Vai diễn

中学の友達2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺拓海 / わたなべ たくみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

友人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢嶋友和 / やじま ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

磯野海月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山川琴美 / やまかわ ことみ

-

Nhân vật · Vai diễn

柔道部主将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子クラスメイト2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎エリイ / やまざき えりい

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎エリイ / やまざき えりい

-

Nhân vật · Vai diễn

人妻1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希知冴 / ゆうき ちさ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

고우다 마키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽규미 / クァク・ギュミ

-

Nhân vật · Vai diễn

마오 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 타케오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽규미 / クァク・ギュミ

-

Nhân vật · Vai diễn

카네다 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

-

YouTube

Video YouTube liên quan