Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu âm diễn viên lồng tiếng

최낙윤Voice Actor

최낙윤 Profile

대원방송1기Năm thứ 19 trong sự nghiệp42 tuổi

전속:2008년 8월 ~ 2010년

프리랜서:2010년 ~ 현재

Profile Summary

Hồ sơ

최낙윤 là nam diễn viên lồng tiếng người Hàn Quốc, sinh 27 tháng 1, 1984, gia nhập qua 대원방송 1기 vào năm 2008 và hiện làm việc tự do ở năm thứ 19 kể từ khi ra mắt. Hồ sơ ghi nhận tổng cộng 309 tác phẩm tham gia, gồm 139 mục Hoạt hình và 61 mục Trò chơi; trong các hạng mục, tác phẩm Hoạt hình chiếm tỷ trọng lớn nhất. Các tác phẩm nổi bật gồm "페어리 테일" trong vai 엘프먼 스트라우스, "블리치 천년혈전 편 : 결별담" trong vai 로버트 아큐트론, "더 퍼스트 슬램덩크" trong vai 채치수, "리그 오브 레전드" trong vai 마스터 이, "가면라이더 키바" trong vai 킹.

Voice Samples

Mẫu giọng

Tìm thấy 6 mẫuUpdated 26/05/2026

최낙윤 #1

대원 1기 · 남성
게임 캐릭터
LOL - 베이가, 마스터이, 트위스티드 페이트

최낙윤 #2

대원 1기 · 남성
캐릭터잔잔한전사
호빗 - 발린

최낙윤 #3

대원 1기 · 남성
광고비장한강한
네네치킨

최낙윤 #4

대원 1기 · 남성
50대게임 캐릭터강한단호한
삼국지 토탈워 - 동탁

최낙윤 #5

대원 1기 · 남성
광고엄격한중저음+1

최낙윤 #6

대원 1기 · 남성
광고다정한

Credits

Tác phẩm tham gia

Video liên quan được tự động liên kết dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật; một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

그라나도 에스파다
네오
던전앤파이터
페럴 웨인, 허무의 퍼만, 파수꾼 고로, 망각의 아슬란, 융합형 핀드, 초합금의 슈퍼 에일로이, 자력의 마그네틱, 인류 배신자 : 핀베르, 계곡의 파수꾼 루갈루, 요기를 머금은 요무무, 불신위괴 라르고
덴더라이언
지해
도타 2
허스카
리그 오브 레전드
마스터 이, 베이가, 트위스티드 페이트, 코그모, (구)피들스틱
섀도우버스
유리아스 폴몬드, 삼위일체의 신룡, 고대의 영웅, 기간테스
세븐나이츠
지크, 무송
세븐나이츠 리버스
지크, 아라곤
소울워커
에드가, 잭더킹, 정크나이트, 케인바렐, 자이트, 부커 T.V, 베네리스 레이지드
슈퍼 마리오브라더스 원더
수다쟁이 꽃
오버히트오버히트(넥슨)
키르
그랜드체이스 for kakao베라일, 단역
더 위쳐 3: 와일드 헌트빔 비발디
데스티니 차일드헤라클레스
디스라이트드루
디아블로 2: 레저렉션사막 용병
디아블로 3부관 클리프턴, 칼데움 피난민 등등 다수의 단역
디아블로 시리즈디아블로

YouTube

Video YouTube liên quan đến diễn viên lồng tiếng 최낙윤

Xem kênh

Project Inquiry

Gửi liên hệ dự án

Contact

Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng