Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 내 친구 호비Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 내 친구 호비, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 162 diễn viên, 235 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

205

Phương tiện

5

N

Nhân vật · Vai diễn

ぴょんこちゃん5のおねいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

なつのしゅんぺい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島絵美 / なかじま えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

くまっきいのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

のろりん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

みーちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村かおり / なかむら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ののちゃんのお父さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲田隼人 / なかた はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

ロキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲谷明香 / なかや さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

チヂムッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈波果林 / ななみ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

つむりん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成瀬誠 / なるせ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ないないオバケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

那須めぐみ / なす めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

(みちよ〈とりっぴいのおばあちゃん〉〈2代目〉) - 3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西宏子 / にし ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラット姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田望見 / にしだ のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野宮いづみ / のみや いづみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

「おしえて!3しまい」 三女サヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野可鈴 / おぎの かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

レオンくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田佐知恵 / おかだ さちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぽん太郎のおじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

たまさぶろうの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

アニキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

がんばるくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大カブト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐野康之 / さの やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エコオロギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹川亜矢奈 / ささがわ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッジくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹森亜希 / ささもり あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹森亜希 / ささもり あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ぞうた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹森亜希 / ささもり あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ママン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹森亜希 / ささもり あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

にいな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

あきのしゅんすけ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

とりっぴいのおばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

おもちゃの電車

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椎葉マリエ / しいば まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

きりんた - 2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島形麻衣奈 / しまがた まいな

-

Nhân vật · Vai diễn

バルーンおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カッコウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠田有香 / しのだ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ぴょんぐり / ぴょん太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠田有香 / しのだ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

花の妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バブ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須川晶紀 / すがわ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

にゃっきい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本沙織 / すぎもと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

むしB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

雪だるま2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

まあや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

こんようはかせ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

玉さま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精のおじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

桃山にゃっきい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ぽんたろうのおじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

桜の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高宮武郎 / たかみや たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡千紘 / たかおか ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村マミ / たむら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中晶子 / たなか あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

カッコウロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンザブロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

光の玉3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

てるてるぼうずくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンカチおばけ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

くまっきい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田亜紀子 / とだ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田亜紀子 / とだ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぶうた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田亜紀子 / とだ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

うるる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

ののちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

まるりん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塚田悠衣 / つかだ ゆい

-
U

Nhân vật · Vai diễn

プニたん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

しめじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田ひかる / うえだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

ひつじい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤカンの精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨蘭咲木子 / うらん さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒ブタ船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

TVレポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺広子 / わたなべ ひろこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

世話役のおばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木かおり / やぎ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ライオンポリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

空野とと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

空野とりっぴい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

空野とりっぴい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

空野ぴぴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドキドキもりのナゾの花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米本早希 / よねもと さき

-

Nhân vật · Vai diễn

紫陽花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米本早希 / よねもと さき

-

YouTube

Video YouTube liên quan