Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 내 친구 호비Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 내 친구 호비, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 99 diễn viên, 138 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

106

Phương tiện

5

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村かおり / なかむら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVレポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺広子 / わたなべ ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡千紘 / たかおか ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アニキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ありくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椎葉マリエ / しいば まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塚田悠衣 / つかだ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

うるる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

エメラルダ女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川翔子 / なかがわ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガービーズ親分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

カーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

カッコウロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

がんばるくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

くろりん羽根付き

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秦佐和子 / はた さわこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

しまじろうのお父さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

しまじろうのお母さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

しめじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田ひかる / うえだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーベット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

しゃくとり虫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長﨑瞳 / ながさき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

しろりん2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上ほの花 / いのうえ ほのか

-

Nhân vật · Vai diễn

しろりん羽根付き

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲川英里 / いながわ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

たまさぶろうの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

チヂムッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈波果林 / ななみ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドキドキもりのナゾの花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米本早希 / よねもと さき

-

Nhân vật · Vai diễn

トマルッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深田愛衣 / ふかだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンザブロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

にいな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

にゃっきい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バブ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須川晶紀 / すがわ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南雲希美 / なぐも のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひつじい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木田祐 / きだ たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

ぴょんきち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

書上春菜 / かきあげ はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

ぴょんぐり / ぴょん太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠田有香 / しのだ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ぴょんこちゃん5のおねいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

プニたん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

フロッギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

我修院達也 / がしゅういん たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ペペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山里亮太 / やまさと りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ポカポム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホタルくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ぽん太郎のおじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

まあや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

まるりんのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島幸子 / こじま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

むぎたろう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

むしB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

メイばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モーディ三男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスターフラワー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田曜子 / ふじた ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

やどかりかんとく

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

我修院達也 / がしゅういん たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラット姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田望見 / にしだ のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリィの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

花の姫フフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

空野とりっぴい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

光の玉3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

桜の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高宮武郎 / たかみや たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

雑草

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米本早希 / よねもと さき

-

Nhân vật · Vai diễn

紫陽花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米本早希 / よねもと さき

-

Nhân vật · Vai diễn

縞田もみじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有馬瑞香 / ありま みずか

-

Nhân vật · Vai diễn

縞野しまじろう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女医さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塙英子 / はなわ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口育美 / えぐち いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

雪だるま2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

大魔法使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

YouTube

Video YouTube liên quan