Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 너랑 아이돌 프리큐어♪Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 너랑 아이돌 프리큐어♪, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 67 diễn viên, 128 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

106

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

甲斐ちよ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

テンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

喫茶グリッターの客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

青果店の店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

丸山プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

喫茶グリッターの客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綾坂晴名 / あやさか はな

-
E

Nhân vật · Vai diễn

咲良和

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

メロロン / 田中めろん / キュアキッス

메로론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김윤채 / キム・ユンチェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花井美春 / はない みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

プリティストアの客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

喫茶グリッターの客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂上るか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

咲良はもり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

新野みお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンクールの出演者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

猪股慧士 / いのまた さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

喫茶グリッターの客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

猪股慧士 / いのまた さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

研究会会員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

猪股慧士 / いのまた さとし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

城蓮司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務立基 / かがみ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

ポチタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼風睦美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川﨑芽衣子 / かわさき めいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

紫雨愛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島悠美 / かわしま ゆうみ

-

Nhân vật · Vai diễn

喫茶グリッターの客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

新橋わかば

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

森こはる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

漫画の先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

君成田晃佑 / きみなりた こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

咲良温子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田民絵 / くぼた たみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

熊田茜音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊田茜音 / くまだ あかね

-
M

Nhân vật · Vai diễn

咲良平治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島康一 / まきしま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

みゆの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田利冴 / まつだ りさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

放送部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田利冴 / まつだ りさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究会会員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田利冴 / まつだ りさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

貴島つむぐ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田利冴 / まつだ りさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

持田育

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

司書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

小宮絵真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

研究会会員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

風船のお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

キラキランドの妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮古風佳 / みやこ ふうか

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮古風佳 / みやこ ふうか

-

Nhân vật · Vai diễn

増田めいこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮古風佳 / みやこ ふうか

-

Nhân vật · Vai diễn

研究会会員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮古風佳 / みやこ ふうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上奈津実 / むらかみ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンペコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上奈津実 / むらかみ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

東中みこと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上奈津実 / むらかみ なつみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

プリルン / 田中ぷりん / キュアズキューン

푸리룬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서현 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村太佑 / にしむら たいすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピカリーネ

피카리네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ダークイーネ

다크이네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명희 / イ・ミョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアアンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千賀光莉 / せんが ひかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ありすの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田愛野 / しまだ あいの

-

Nhân vật · Vai diễn

夏野はなえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田愛野 / しまだ あいの

-

Nhân vật · Vai diễn

漫画のヒロイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田愛野 / しまだ あいの

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田愛野 / しまだ あいの

-

Nhân vật · Vai diễn

研究会会員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田愛野 / しまだ あいの

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイルランナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原彰宏 / しのはら あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

翔太先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ズンドコ探偵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

タナカーン / 田中

다누칸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김종엽 / キム・ジョンヨプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ありす

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木愛奈 / すずき あいな

-

Nhân vật · Vai diễn

喫茶グリッターの客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木愛奈 / すずき あいな

-
T

Nhân vật · Vai diễn

寸田周

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

小原井ヒロシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高口公介 / たかぐち こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

紫雨こころ / キュアキュンキュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

きゅーたろう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

宇釣木大輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺紘 / わたなべ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼風一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部俊樹 / わたなべ としき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

キラキランドの妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

チョッキリーヌ / チョッキリン

시저린느

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이눈솔 / イ・ヌンソル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

カッティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田浩貴 / やまだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

カッティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田浩貴 / やまだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

クラヤミンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

くりきゅうた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-