Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 노블레스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 노블레스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 71 diễn viên, 82 vai diễn, 0 mẫu giọng và 13 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

25

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

60

Phương tiện

13

A
E

Nhân vật · Vai diễn

軍人3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-

Nhân vật · Vai diễn

輩B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

軍人1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原かつみ / ふくはら かつみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

加瀬学

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱口綾乃 / はまぐち あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

用務員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早川毅 / はやかわ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ツレの女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝師みほ / はやし みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝師みほ / はやし みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランケンシュタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯沼南実 / いいぬま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザリア・エレノール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田嘉代 / いしだ かよ

-

Nhân vật · Vai diễn

田代裕介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ラエル・ケルティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶田大嗣 / かじた だいし

-

Nhân vật · Vai diễn

クランス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

セーラ・J・ロイアード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ラザク・ケルティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

レイガ・ケルティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-
M

Nhân vật · Vai diễn

タキオの妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦千幸 / みうら ちゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウロカイ・アグバイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水中雅章 / みずなか まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人6

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村麻衣子 / のむら まいこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥村翔 / おくむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

M-21

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

タキオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

S

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

カディス・エトラマ・デ・ライジェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新垣樽助 / しんがき たるすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カリアス・ブラスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴江梨紗 / すずえ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴江梨紗 / すずえ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴江梨紗 / すずえ りさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人4

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルガ・ケネシス・ディ・ラスクレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

ルディス・メルガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村睦心 / たむら むつみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

レジス・K・ランデグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若山晃久 / わかやま あきひさ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ハマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田浩貴 / やまだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲシュテル・K・ランデグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

岩田恵美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅かえで / ゆあさ かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅かえで / ゆあさ かえで

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

M-21

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주창 / イ・ジュチャン

Nhân vật · Vai diễn

M-24

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

Nhân vật · Vai diễn

게슈텔 K 란데그르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태훈 / キム・テフン

-

Nhân vật · Vai diễn

라엘 케르티아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

Nhân vật · Vai diễn

레이가 케르티아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhân vật · Vai diễn

레지스 K 란데그르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정주원 / チョン・ジュウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

로자리아 엘레노르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

록티스 크라베이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정훈석 / チョン・フンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

루디스 메르가스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

마두크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

Nhân vật · Vai diễn

세이라 J 로이아드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

Nhân vật · Vai diễn

에르가 케네시스 디 라스크레아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

우익한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

Nhân vật · Vai diễn

카리어스 블러스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서반석 / ソ・バンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

한신우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

YouTube

Video YouTube liên quan