Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 닌자보이 란타로Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 닌자보이 란타로, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 558 diễn viên, 1.389 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

131

Hàn Quốc · Nhật Bản

25

Nhật Bản

1.282

Phương tiện

10

Nhân vật · Vai diễn

アミタケ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃森すもも / もももり すもも

-

Nhân vật · Vai diễn

あやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

イネムリ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イノシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野元春 / おの もとはる

-

Nhân vật · Vai diễn

イノシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウードン・臼茸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウスタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川中子雅人 / かわなご まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ウスタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウスタケ忍者長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

うどん屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

うどん屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

うどん屋の客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

エゴノキタケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

オーマガトキ兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

オーマガトキ兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オカッシーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村精道 / なかむら きよみち

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

オシロイシメジ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

板取政明 / いたとり まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

おスミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

おちやないのおババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢ロコ / たきざわ ろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴田真希 / つるた まき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹島かほる / ささじま かほる

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

おりん婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ちふゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

お坊さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ガヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井笙子 / あらい しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

カワキタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙橋孝治 / たかはし こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カワキタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横田成吾 / よこた せいご

-

Nhân vật · Vai diễn

カワキタケ忍者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

타소가레 성주

カワタレドキ城主 / カワタレドキ城主

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松山鷹志 / まつやま たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

キクラゲ城の侍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

きつね顔の盗賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

きのこ共同副組合長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

キノコ山の山賊・兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

キノコ山の山賊・弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン達魔鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

キュリ夫の子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯沼南実 / いいぬま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュリ夫の子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中恵光城 / なかえ みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

셋츠노 키리마루

きり丸 / きり丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クエール・カステーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

クエン・カステーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

クエン・カステーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

くせ者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春野杏 / はるの あんず

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春坂あげは / はるさか あげは

-

Nhân vật · Vai diễn

くノ一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下鈴奈 / きのした すずな

-

Nhân vật · Vai diễn

くノ一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

くノ一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田ひより / にった ひより

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小鹿なお / おじか なお

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐野尚美 / さの なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原侑 / ささはら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部優衣 / わたなべ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

依田菜津 / よりた なつ

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一仲間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クモの子城の忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井之上潤 / いのうえ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

クリタケ城城主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

クリ丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan